infuser

/in'fju:zə/
Học thuật
Thân thiện
infuser

She places the tea infuser into the ceramic teapot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để pha, ngâm: Một vật dụng, thường dạng lưới hoặc hộp nhỏ, dùng để đựng trà, thảo mộc hoặc gia vị ngâm chúng trong nước nóng để chiết xuất hương vị.
    • Người truyền đạt, người truyền cảm hứng: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Người hoặc thứ lan tỏa một phẩm chất, cảm xúc, hoặc ý tưởng vào một môi trường hoặc nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • I use a stainless steel infuser to make my loose-leaf tea. (Tôi dùng một cáitrà bằng thép không gỉ để pha trà rời.)
    • The recipe calls for a herb infuser to steep the spices in the broth. (Công thức yêu cầu một cái túi lọc gia vị để ngâm các gia vị trong nước dùng.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • She was an infuser of joy and positivity in our office. ( ấy người truyền niềm vui năng lượng tích cực vào văn phòng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tea infuser": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ chính xác dụng cụ dùng để pha trà.

    • A good tea infuser allows the leaves to expand fully. (Một cáitrà tốt cho phép trà nở ra hoàn toàn.)
  • "Flavor infuser": Dụng cụ dùng để ngâm trái cây, thảo mộc vào nước hoặc đồ uống khác để tạo hương vị.

    • This water bottle has a built-in flavor infuser for fruits. (Cái chai nước này một ngănhương vị trái cây được tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuse (động từ): Ngâm, ủ (trà, thảo mộc); Truyền vào, thấm đẫm (ý tưởng, cảm xúc).

    • Infuse the tea for three minutes. (Hãytrà trong ba phút.)
    • He managed to infuse the team with new energy. (Anh ấy đã truyền được năng lượng mới vào đội.)
  • Infusion (danh từ): Hành động ngâm, ủ; Chất chiết xuất; Sự truyền vào.

    • This herbal infusion is very calming. (Loại trà thảo mộcnày rất thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Steeper: Dụng cụ để ngâm trà (ít phổ biến hơn).
  • Tea ball/Tea egg: Tên gọi cụ thể cho một loại infuser trà hình cầu hoặc quả trứng.
  • Diffuser: Máy khuếch tán tinh dầu; cũng có thể chỉ người/vật truyền bá (nghĩa ẩn dụ gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "infuser". Hành động liên quan thường dùng động từ "infuse").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "infuser").

infuser

She places the tea infuser into the ceramic teapot.

danh từ
  1. cái để pha (trà...)