infusibility

/,infju:zə'biliti/
danh từ
  1. tính có thể pha được
danh từ
  1. tính không nóng chảy, tính chịu lửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

infusibility
A scientist tests the infusibility of a ceramic material in a laboratory furnace.