infusibility

/,infju:zə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
infusibility

A scientist tests the infusibility of a ceramic material in a laboratory furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể pha được, tính có thể chiết xuất được: Chỉ khả năng của một chất (thường chất rắn) có thể bị hòa tan hoặc chiết xuất các thành phần của ra khi tiếp xúc với một chất lỏng, thường nước nóng.
    • Tính không nóng chảy, tính chịu lửa: Trong luyện kim khoa học vật liệu, đây tính chất của một vật liệu khả năng chống lại sự nóng chảy hoặc biến dạngnhiệt độ rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Tính có thể pha/chiết xuất):

    • The infusibility of tea leaves is what allows us to make a beverage. (Tính có thể pha được của trà thứ cho phép chúng ta pha chế đồ uống.)
    • Scientists studied the herb's infusibility in alcohol. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính có thể chiết xuất của loại thảo mộc trong cồn.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Tính chịu lửa):

    • The infusibility of this ceramic makes it ideal for furnace linings. (Tính chịu lửa của loại gốm này khiến lý tưởng để làm lớp lót .)
    • A key property of refractory bricks is their high infusibility. (Một đặc tính chính của gạch chịu lửa khả năng chịu nhiệt cao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To test the infusibility of a material": Kiểm tra khả năng chịu lửa của một vật liệu.
    • The lab will test the infusibility of the new alloy under extreme heat. (Phòng thí nghiệm sẽ kiểm tra khả năng chịu lửa của hợp kim mới dưới nhiệt độ cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Infusible (adj): Có thể pha/chiết xuất được; hoặc không thể nóng chảy, chịu lửa.
    • This mineral is infusible even at very high temperatures. (Khoáng chất này không thể nóng chảy ngay cảnhiệt độ rất cao.)
  • Infuse (v): Pha, ngâm, chiết xuất; truyền vào.
    • You need to infuse the tea leaves in hot water. (Bạn cần pha trà trong nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Tính có thể pha/chiết xuất): Solubility (tính hòa tan, trong một số ngữ cảnh), extractability (tính có thể chiết xuất).
  • Nghĩa 2 (Tính chịu lửa): Refractoriness (tính chịu lửa), fusibility resistance (khả năng chống nóng chảy).
Lưu ý về từ
  • Từ trái nghĩa:
    • Nghĩa 1: Infusibility (tính không thể pha) - thường không từ trái nghĩa phổ biến, nhưng có thể hiểu ngược lại "insolubility" (tính không hòa tan).
    • Nghĩa 2: Fusibility (tính nóng chảy được).
infusibility

A scientist tests the infusibility of a ceramic material in a laboratory furnace.

danh từ
  1. tính có thể pha được
danh từ
  1. tính không nóng chảy, tính chịu lửa

Từ gần giống