infeasibility
/in,fi:zə'biliti/ Cách viết khác : (infeasibleness) /in'fi:zəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể thực hiện được, tính không khả thi: Chất lượng hoặc trạng thái của một việc gì đó không thể được thực hiện, hoàn thành hoặc đưa vào thực tế do các trở ngại về vật chất, kỹ thuật, logic hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infeasibility of the plan became obvious after reviewing the budget. (Tính không khả thi của kế hoạch trở nên rõ ràng sau khi xem xét ngân sách.)
- Scientists discussed the infeasibility of building a perpetual motion machine. (Các nhà khoa học thảo luận về tính bất khả thi của việc chế tạo một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu.)
- The report highlighted the technical infeasibility of the proposed solution. (Báo cáo nêu bật tính không khả thi về mặt kỹ thuật của giải pháp được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate/prove the infeasibility of something": chứng minh tính không thể thực hiện được của điều gì đó.
- The study aimed to prove the infeasibility of such a large-scale project under current regulations. (Nghiên cứu nhằm chứng minh tính bất khả thi của một dự án quy mô lớn như vậy dưới các quy định hiện hành.)
"economic infeasibility": tính không khả thi về mặt kinh tế.
- The project was canceled due to its economic infeasibility. (Dự án bị hủy bỏ do tính không khả thi về mặt kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Infeasible (adj): không thể thực hiện được, không khả thi.
- The idea sounds good but is infeasible with our current technology. (Ý tưởng nghe có vẻ hay nhưng không khả thi với công nghệ hiện tại của chúng ta.)
Feasibility (n): tính khả thi, khả năng thực hiện được (từ trái nghĩa phổ biến).
- A feasibility study is required before approval. (Một nghiên cứu khả thi là bắt buộc trước khi phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Impracticability: tính không thực tế, không thể thực hành được.
- Impossibility: tính bất khả thi, điều không thể.
- Unworkability: tính không thể vận hành/thực hiện được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "infeasibility")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infeasibility")
danh từ
- tính không thể làm được