invisibility
/in,vizə'biliti/ Cách viết khác : (invisibleness) /in,vizəbl'iɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể nhìn thấy được, tính vô hình: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật không thể được nhìn thấy bằng mắt thường.
- Tính không thể nhận biết được: Trạng thái không thể được nhận thức hoặc nhận biết một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invisibility of air makes it easy to forget its presence. (Tính vô hình của không khí khiến ta dễ quên sự tồn tại của nó.)
- The spy used a cloak of invisibility to sneak into the building. (Điệp viên đã sử dụng một chiếc áo choàng tàng hình để lẻn vào tòa nhà.)
- The main problem with the new policy is its invisibility to the general public. (Vấn đề chính của chính sách mới là tính không thể nhận biết được của nó đối với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cloak/Shroud of invisibility": (nghĩa bóng) thứ che giấu hoặc làm cho ai/cái gì đó không bị chú ý.
- Corruption often hides under a cloak of invisibility. (Tham nhũng thường ẩn mình dưới một lớp vỏ tàng hình.)
- "Social invisibility": (thuật ngữ xã hội học) tình trạng một nhóm người bị xã hội chính thống bỏ qua hoặc không công nhận.
- The homeless often experience social invisibility. (Người vô gia cư thường trải qua tình trạng vô hình trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Invisible (tính từ): vô hình, không nhìn thấy được.
- Some gases are invisible to the naked eye. (Một số loại khí vô hình đối với mắt thường.)
- Invisibleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính vô hình.
- Visibility (danh từ, từ trái nghĩa): khả năng hiển thị, tầm nhìn.
- Good visibility is essential for safe driving. (Tầm nhìn tốt là điều cần thiết cho việc lái xe an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Unseeableness: (ít dùng) tính không thể nhìn thấy.
- Imperceptibility: tính không thể nhận thức được, tính khó nhận thấy.
Thành ngữ liên quan
- "Invisible hand": (thuật ngữ kinh tế) "bàn tay vô hình", chỉ cơ chế thị trường tự điều chỉnh.
- Adam Smith introduced the concept of the "invisible hand" of the market. (Adam Smith đã giới thiệu khái niệm "bàn tay vô hình" của thị trường.)
danh từ
- tính không thể trông thấy được, tính vô hình
- tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó)