invisibility

/in,vizə'biliti/ Cách viết khác : (invisibleness) /in,vizəbl'iɳk/
danh từ
  1. tính không thể trông thấy được, tính vô hình
  2. tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

invisibility
A scientist tests the invisibility of a new material in the laboratory.