ingénieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, tài tình: Chỉ người có khả năng tìm ra những giải pháp thông minh, sáng tạo hoặc tạo ra những thứ hữu ích một cách khôn ngoan và hiệu quả.
- Tinh xảo, mưu trí: Dùng để mô tả một ý tưởng, phương pháp hoặc vật thể được nghĩ ra hoặc thực hiện một cách thông minh và sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a trouvé une solution ingénieuse pour réparer la fuite. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tài tình để sửa chỗ rò rỉ.)
- C'est un artisan très ingénieux. (Đó là một người thợ thủ công rất khéo léo.)
- Le mécanisme de cette serrure est vraiment ingénieux. (Cơ chế của chiếc khóa này thực sự tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir l'esprit ingénieux": có đầu óc thông minh, sáng tạo.
- Pour résoudre ce genre de problème, il faut avoir l'esprit ingénieux. (Để giải quyết loại vấn đề này, cần phải có đầu óc thông minh.)
"se montrer ingénieux": tỏ ra khéo léo, tài tình.
- Elle s'est montrée ingénieuse en utilisant les moyens du bord. (Cô ấy đã tỏ ra khéo léo khi sử dụng những phương tiện có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Ingénieusement (trạng từ): một cách khéo léo, tài tình.
- Le piège était ingénieusement dissimulé. (Cái bẫy được giấu một cách tài tình.)
Ingéniosité (danh từ giống cái): sự khéo léo, tài khéo, óc sáng tạo.
- L'ingéniosité de ce système est remarquable. (Sự tinh xảo của hệ thống này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Astucieux: tinh ranh, mưu trí.
- Inventif: có óc sáng tạo, phát minh.
- Habile: khéo tay, tài giỏi.
- Rusé: xảo quyệt, ranh mãnh (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Maladroit: vụng về.
- Stupide: ngu ngốc.
- Banal: tầm thường, không có gì sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
- "Faire preuve d'ingéniosité": thể hiện sự khéo léo, tài tình.
- Les survivants ont dû faire preuve d'ingéniosité. (Những người sống sót đã phải thể hiện sự khéo léo.)
tính từ
- khéo léo, tài tình
- Un homme ingénieuxmột người khéo léo
- Une invention ingénieusemột phát minh tài tình