maladroit
/'mælə'drɔit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, thiếu khéo léo: Chỉ người có những cử chỉ, hành động không gọn gàng, không thuần thục, thường dẫn đến kết quả không tốt.
- Kém cỏi, không thành thạo: Chỉ người thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong một công việc, nghề nghiệp nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très maladroit avec ses mains. (Anh ấy rất vụng về khi dùng đôi tay của mình.)
- Une réponse maladroite a créé un conflit. (Một câu trả lời vụng về đã tạo ra mâu thuẫn.)
- C'est un bricoleur maladroit. (Đó là một người thợ tay chân kém cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être maladroit de ses mains": vụng về, không khéo tay.
- Elle est maladroite de ses mains, elle casse souvent des verres. (Cô ấy rất vụng về, cô ấy thường xuyên làm vỡ ly.)
"Un compliment maladroit": một lời khen vụng về, không khéo léo (có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm).
- Son compliment maladroit l'a mise mal à l'aise. (Lời khen vụng về của anh ta khiến cô ấy cảm thấy khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
Maladroitement (trạng từ): một cách vụng về.
- Il a posé le vase maladroitement. (Anh ta đặt chiếc bình một cách vụng về.)
Maladresse (danh từ giống cái): sự vụng về, hành động vụng về.
- Excusez ma maladresse. (Xin lỗi vì sự vụng về của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Gauche: vụng về, lóng ngóng.
- Inhabile: không khéo léo, thiếu kỹ năng.
- Malhabile: vụng về, không thuần thục.
Từ trái nghĩa
- Adroit: khéo léo, thành thạo.
- Habile: khéo léo, tài giỏi.
- Dextre: khéo tay, thuận tay phải (theo nghĩa bóng là khéo léo).
tính từ
- vụng về, vụng
- Geste maladroitcử chỉ vụng về
- Ouvrier maladroitthợ vụng