ingénue

/,e:nʤei'nju:/
Học thuật
Thân thiện
ingénue

A young actress plays the ingénue in a classic stage play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái ngây thơ, trong trắng: Chỉ một người phụ nữ trẻ, thường thiếu nữ, tính cách ngây thơ, ngờ nghệch, đơn giản trong sáng.
    • Vai diễn gái ngây thơ: Trong sân khấu, điện ảnh hoặc văn học, đây một kiểu nhân vật nữ trẻ, ngây thơ thường dễ bị tổn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She played the ingénue in her first Broadway play. ( ấy đóng vai gái ngây thơ trong vở kịch Broadway đầu tiên của mình.)
    • The novel's protagonist is a charming ingénue from the countryside. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một gái ngây thơ đáng yêu từ nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ingénue role": Vai diễn gái ngây thơ, thường một vai chính trong các vở kịch lãng mạn hoặc bi kịch.

    • Actresses often start their careers with the ingénue role. (Các nữ diễn viên thường bắt đầu sự nghiệp với vai diễn gái ngây thơ.)
  • "To be typecast as an ingénue": Bị gán vào một loại vai duy nhấtvai gái ngây thơ.

    • After her first success, she was typecast as an ingénue for years. (Sau thành công đầu tiên, ấy bị gán vào vai gái ngây thơ trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingénu (danh từ, nam giới): Người đàn ông trẻ ngây thơ, chất phác. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn.)
  • Naive (tính từ): Ngây thơ, cả tin.
    • She has a naive view of the world. ( ấy cái nhìn ngây thơ về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ingenue (cách viết không dấu, cùng nghĩa).
  • Naïve young woman: gái trẻ ngây thơ.
  • Innocent: Người ngây thơ, trong trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ingénue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ingénue".)

ingénue

A young actress plays the ingénue in a classic stage play.

danh từ
  1. gái ngây thơ
  2. (sân khấu) vai gái ngây thơ