ingénue
/,e:nʤei'nju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô gái ngây thơ, trong trắng: Chỉ một cô gái trẻ, thường ở tuổi mới lớn, có vẻ ngoài và tính cách ngây thơ, thuần khiết, chưa có nhiều kinh nghiệm sống.
- Vai diễn ngây thơ: Trong sân khấu và điện ảnh, đây là một kiểu vai diễn cụ thể dành cho nữ diễn viên trẻ, thủ vai một cô gái ngây thơ, trong sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a joué l'ingénue dans cette pièce classique. (Cô ấy đã đóng vai cô gái ngây thơ trong vở kịch cổ điển này.)
- Avec son visage d'ingénue, elle paraît beaucoup plus jeune. (Với khuôn mặt ngây thơ, cô ấy trông trẻ hơn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un rôle d'ingénue": Một vai diễn ngây thơ.
- L'actrice est fatiguée de toujours jouer des rôles d'ingénue. (Nữ diễn viên cảm thấy mệt mỏi vì luôn phải đóng những vai ngây thơ.)
"Un air d'ingénue": Vẻ ngoài/vẻ mặt ngây thơ.
- Malgré son âge, elle conserve un air d'ingénue. (Bất chấp tuổi tác, bà ấy vẫn giữ được vẻ ngây thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingénu (adj, danh từ giống đực): Ngây thơ, chất phác; người đàn ông ngây thơ.
- Il a un sourire ingénu. (Anh ấy có một nụ cười ngây thơ.)
- Candide, l'ingénu de Voltaire. (Candide, chàng ngây thơ của Voltaire.)
Từ đồng nghĩa
- Naïve (adj): Ngây thơ, cả tin.
- Candide (adj): Chất phác, ngay thẳng.
- Innocente (adj, n): Trong trắng, vô tội; người trong trắng.
Thành ngữ liên quan
- "Faire son ingénue": Giả vờ ngây thơ, vờ vịt không biết gì.
- Arrête de faire ton ingénue, tu étais au courant ! (Đừng có giả vờ ngây thơ nữa, cậu biết rõ mà!)
- xem ingénu