ingambe
Học thuậtThân thiện
Malgré son âge, le vieil homme reste ingambe et monte les escaliers sans aide.
Định nghĩa
Tính từ:
- Đi đứng nhanh nhẹn, hoạt bát: Dùng để miêu tả một người có dáng đi nhanh nhẹn, linh hoạt và dễ dàng.
- Nhanh nhẹn, lanh lợi: Có thể dùng để chỉ tính cách hoạt bát, nhanh trí.
Danh từ:
- Người đi đứng nhanh nhẹn: Chỉ một người có dáng đi hoặc phong thái nhanh nhẹn, linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Malgré son âge, il est encore très ingambe. (Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn còn rất nhanh nhẹn.)
- Une personne ingambe monte les escaliers sans difficulté. (Một người nhanh nhẹn leo cầu thang không chút khó khăn.)
Danh từ:
- C'est un ingambe, il se déplace avec agilité. (Anh ta là một người nhanh nhẹn, di chuyển rất linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être encore ingambe": vẫn còn nhanh nhẹn, khỏe mạnh (thường nói về người cao tuổi).
- À quatre-vingts ans, ma grand-mère est encore ingambe. (Ở tuổi tám mươi, bà tôi vẫn còn rất nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingambité (danh từ giống cái, ít dùng): sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát.
- Leste (tính từ): nhanh nhẹn, thoăn thoắt.
- Agile (tính từ): linh hoạt, nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa
- Alerte: tỉnh táo, nhanh nhẹn.
- Vif: lanh lợi, nhanh nhẹn.
- Délié: thanh thoát, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
- Lourd: nặng nề, chậm chạp.
- Maladroit: vụng về.
- Lent: chậm chạp.
Malgré son âge, le vieil homme reste ingambe et monte les escaliers sans aide.
tính từ
- đi đứng nhanh nhẹn
danh từ
- người đi đứng nhanh nhẹn