infirme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tàn tật, khuyết tật: Chỉ một người có cơ thể bị suy yếu, không lành lặn hoặc mất khả năng vận động, thường do bệnh tật, tuổi già hoặc tai nạn.
- (Từ cũ) Yếu ớt, suy nhược: Cách dùng cũ để chỉ tình trạng sức khỏe kém, không có sức lực.
Danh từ:
- Người tàn tật: Chỉ một người (nam hoặc nữ) đang trong tình trạng bị tàn tật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Après l'accident, il est resté infirme. (Sau tai nạn, anh ấy đã bị tàn tật.)
- Un vieillard infirme a besoin d'assistance. (Một cụ già tàn tật cần được hỗ trợ.)
Danh từ:
- La société doit mieux prendre en charge les infirmes. (Xã hội cần chăm sóc những người tàn tật tốt hơn.)
- Il a consacré sa vie à aider les infirmes. (Ông ấy đã cống hiến cuộc đời để giúp đỡ những người tàn tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être infirme d'un membre": Bị tàn tật ở một chi.
- Le soldat est infirme de la jambe gauche. (Người lính bị tàn tật ở chân trái.)
"Infirme moteur": Người khuyết tật vận động.
- Un centre spécialisé pour infirmes moteurs. (Một trung tâm chuyên biệt dành cho người khuyết tật vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Infirmerie (danh từ giống cái): Phòng y tế, bệnh xá.
- L'infirmière travaille à l'infirmerie de l'école. (Nữ y tá làm việc tại phòng y tế của trường.)
Infirmité (danh từ giống cái): Tình trạng tàn tật, khuyết tật.
- Il souffre d'une infirmité congénitale. (Anh ấy bị một khuyết tật bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Handicapé(e) (tính từ/danh từ): Người khuyết tật, tàn tật.
- Estropié(e) (tính từ/danh từ): Người què quặt, tàn tật (nhấn mạnh đến chấn thương).
- Invalide (tính từ/danh từ): Người tàn phế, thương tật (thường do chiến tranh hoặc lao động).
Từ trái nghĩa
- Valide (tính từ): Lành lặn, có đủ sức khỏe.
- Robuste (tính từ): Cường tráng, khỏe mạnh.
- Apte (tính từ): Có đủ năng lực, thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- "L'esprit est vif mais le corps est infirme": Tinh thần minh mẫn nhưng thể xác tàn tật. (Thành ngữ diễn tả sự đối lập giữa trí tuệ và thể chất.)
- "Secourir les infirmes et les nécessiteux": Cứu giúp người tàn tật và người túng thiếu. (Cụm từ thường dùng trong văn cảnh từ thiện hoặc tôn giáo.)
tính từ
- tàn tật
- (từ cũ; nghĩa cũ) yếu
danh từ
- người tàn tật