ingesta

/in'dʤestə/
Học thuật
Thân thiện
ingesta

A doctor examines a patient's ingesta for a dietary study.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các chất ăn vào bụng: Chỉ toàn bộ thức ăn đồ uống được đưa vào cơ thể qua đường miệng. Đây một thuật ngữ y học hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor analyzed the patient's ingesta to understand his dietary habits. (Bác sĩ phân tích các chất ăn vào bụng của bệnh nhân để hiểu thói quen ăn uống của anh ta.)
    • The study measured the nutritional content of the daily ingesta. (Nghiên cứu đo lường hàm lượng dinh dưỡng trong các chất ăn vào bụng hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế, dinh dưỡng hoặc pháp y.
    • Forensic scientists may examine ingesta as part of an investigation. (Các nhà khoa học pháp y có thể kiểm tra các chất ăn vào bụng như một phần của cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingest (động từ): nuốt, đưa vào cơ thể (thức ăn, đồ uống).
    • The body must ingest nutrients to survive. (Cơ thể phải đưa chất dinh dưỡng vào để tồn tại.)
  • Ingestion (danh từ): sự ăn/uống, sự đưa vào cơ thể.
    • Food poisoning occurs after the ingestion of contaminated food. (Ngộ độc thực phẩm xảy ra sau khi ăn phải thức ăn bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourishment: thức ăn, chất dinh dưỡng.
  • Intake: lượng đưa vào, lượng tiêu thụ (thức ăn, nước).
Lưu ý
  • "Ingesta" luôndạng số nhiều không dạng số ít thông dụng. Từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ingesta

A doctor examines a patient's ingesta for a dietary study.

danh từ số nhiều
  1. các chất ăn vào bụng

Từ gần giống