ingest

/in'dʤest/
ngoại động từ
  1. ăn vào bụng (thức ăn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ingest"

ingest
He carefully ingests the clear medicine from a small cup.