ingest
/in'dʤest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ăn, nuốt, đưa vào cơ thể (thức ăn, đồ uống): Hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng để tiêu hóa và hấp thụ.
- Tiếp nhận, thu nạp (thông tin): (Nghĩa mở rộng) Hành động tiếp thu một lượng lớn thông tin hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- It is dangerous to ingest these chemicals. (Rất nguy hiểm khi nuốt phải những hóa chất này.)
- The patient has difficulty ingesting solid food. (Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc ăn thức ăn đặc.)
- We ingest a vast amount of data from social media every day. (Chúng ta tiếp nhận một lượng lớn dữ liệu từ mạng xã hội mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học/khoa học: "Ingest" thường được dùng trong các văn bản học thuật, y tế, hoặc an toàn để mô tả hành động đưa chất vào cơ thể một cách chính xác và trung lập.
- The study monitored the amount of caffeine ingested by participants. (Nghiên cứu theo dõi lượng caffeine được các đối tượng tham gia đưa vào cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingestion (danh từ): Sự ăn vào, sự nuốt vào.
- Accidental ingestion of the substance requires immediate medical attention. (Việc vô tình nuốt phải chất đó cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Ingestible (tính từ): Có thể ăn được, có thể nuốt được.
Từ đồng nghĩa
- Consume: Tiêu thụ, ăn/uống.
- Swallow: Nuốt.
- Take in: Đưa vào, tiếp nhận.
- Absorb: Hấp thụ (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
Từ trái nghĩa
- Expel: Tống ra, bài tiết.
- Vomit: Nôn, mửa ra.
- Eject: Tống ra, phóng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ingest" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ingest".)
ngoại động từ
- ăn vào bụng (thức ăn)