ingot
/'iɳgət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thỏi kim loại: Một khối kim loại nguyên chất (như vàng, bạc, sắt, nhôm) được đúc thành hình dạng tiêu chuẩn (thường là hình chữ nhật hoặc hình thang) để dễ dàng vận chuyển, lưu trữ và xử lý trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank stores gold in the form of ingots. (Ngân hàng lưu trữ vàng dưới dạng các thỏi.)
- The factory melted down the scrap metal to pour into ingot molds. (Nhà máy nấu chảy kim loại phế liệu để đổ vào khuôn đúc thỏi.)
- Silver ingots are often used as a form of investment. (Các thỏi bạc thường được dùng như một hình thức đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gold ingot": thỏi vàng. Thuật ngữ cụ thể chỉ thỏi kim loại làm bằng vàng.
- The treasure chest was filled with gold ingots. (Rương kho báu chứa đầy những thỏi vàng.)
"Ingot mold": khuôn đúc thỏi. Dụng cụ dùng để tạo hình kim loại nóng chảy thành thỏi.
- The molten steel is poured into an ingot mold to solidify. (Thép nóng chảy được đổ vào khuôn đúc thỏi để đông đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Bullion (n): vàng/thỏi kim loại quý ở dạng thô, chưa đúc tiền. Từ này thường dùng cho kim loại quý (vàng, bạc) và có thể chỉ cả dạng thỏi lẫn dạng thanh.
- The value of bullion fluctuates with the market. (Giá trị của vàng thỏi biến động theo thị trường.)
Bar (n): thanh, thỏi. Từ này có thể dùng thay thế cho "ingot" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt với kim loại quý, nhưng "bar" thường gợi hình ảnh thanh dài và mỏng hơn.
- A gold bar is a type of ingot. (Một thanh vàng là một loại thỏi kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Metal block: khối kim loại.
- Lump of metal: cục kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "ingot")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ingot")
danh từ
- thỏi (vàng, kim loại...)