ingratiate

/in'greiʃieit/
Học thuật
Thân thiện
ingratiate

She tried to ingratiate herself with the new boss by bringing him coffee.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho (ai đó) thiện cảm với mình; cố gắng lấy lòng, lấy lòng: Hành động cố ý chủ đích để khiến người khác thích mình, thường bằng cách nịnh hót, tâng bốc hoặc làm hài lòng họ. Động từ này thường được sử dụng với đại từ phản thân (oneself) giới từ "with".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to ingratiate himself with the new boss by complimenting her work. (Anh ta cố gắng lấy lòng vị sếp mới bằng cách khen ngợi công việc của ấy.)
    • She ingratiated herself with the committee by always agreeing with their opinions. ( ấy đã lấy lòng được ủy ban bằng cách luôn đồng ý với ý kiến của họ.)
    • The politician's attempts to ingratiate voters were seen as insincere. (Những nỗ lực lấy lòng cử tri của chính trị gia đó bị xem không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ingratiate oneself with someone": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa cố gắng lấy lòng, làm hài lòng một ai đó để được họ yêu mến.
    • The new employee quickly ingratiated himself with the team by offering to help everyone. (Nhân viên mới nhanh chóng lấy lòng được cả nhóm bằng cách đề nghị giúp đỡ mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingratiating (tính từ): tính chất lấy lòng, nịnh hót; dễ chịu, dễ mến (tùy ngữ cảnh).

    • He spoke in an ingratiating tone. (Anh ta nói với giọng điệu nịnh nọt.)
    • She has an ingratiating smile. ( ấy một nụ cười dễ mến.)
  • Ingratiation (danh từ): Hành động lấy lòng, sự nịnh hót.

    • His constant ingratiation made his colleagues distrust him. (Việc liên tục lấy lòng của anh ta khiến đồng nghiệp không tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Curry favor (with): Nịnh nọt, lấy lòng (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Flatter: Tâng bốc, nịnh hót.
  • Suck up to (informal): Nịnh nọt, bợ đỡ (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Alienate: Làm cho xa lánh, ghét bỏ.
  • Antagonize: Chọc tức, gây thù địch.
  • Offend: Xúc phạm, làm mất lòng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ingratiate" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ một nỗ lực tính toán, không hoàn toàn tự nhiên hoặc chân thành để được yêu mến.
  • hầu như luôn được sử dụng với cấu trúc "ingratiate oneself with someone". Rất hiếm khi dùng không đại từ phản thân.
ingratiate

She tried to ingratiate herself with the new boss by bringing him coffee.

ngoại động từ
  1. (+ oneself) làm cho mình được mến
    • to ingratiate onself with everybody
      làm cho mọi người mến mình

Từ chứa "ingratiate"