ingurgitation

/in,gə:dʤieit/
Học thuật
Thân thiện
ingurgitation

A man is performing an act of ingurgitation with a large glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nuốt một lượng lớn thức ăn hoặc chất lỏng một cách vội vàng, tham lam: Chỉ việc đưa một lượng lớn thứ đó vào miệng nuốt xuống một cách nhanh chóng, không kiểm soát.
    • (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động hút hoặc kéo một vật xuống đáy: Thường dùng để mô tả một lực hút mạnh, như dòng nước xoáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ingurgitation of the entire meal in under five minutes was astonishing. (Việc nuốt trọn bữa ăn trong vòng chưa đầy năm phút thật đáng kinh ngạc.)
    • The whirlpool caused the ingurgitation of the small boat. (Vòng xoáy nước đã gây ra việc hút con thuyền nhỏ xuống đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả mang tính ẩn dụ: "Ingurgitation" có thể được dùng để mô tả việc tiếp thu một lượng thông tin khổng lồ một cách thụ động không chọn lọc.
    • His ingurgitation of online content left him overwhelmed. (Việc anh ta "nuốt" một lượng lớn nội dung trực tuyến khiến anh ta choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingurgitate (động từ): nuốt lấy nuốt để, hốc, nốc.
    • He tends to ingurgitate his food without chewing properly. (Anh ta xu hướng nuốt chửng thức ăn không nhai kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gulping: sự nuốt ừng ực, sự uống ừng ực.
  • Devouring: sự ăn ngấu nghiến.
  • Swallowing greedily: sự nuốt một cách tham lam.
Từ trái nghĩa
  • Nibbling: sự nhấm nháp, gặm từng chút một.
  • Sipping: sự nhấp từng ngụm nhỏ.
ingurgitation

A man is performing an act of ingurgitation with a large glass of water.

danh từ
  1. sự nuốt lấy nuốt để, sự hốc, sự nốc
  2. sự hút xuống đáy