ingurgitation
/in,gə:dʤieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngốn, sự nốc: Hành động ăn hoặc uống một cách tham lam, vội vàng và thường với số lượng lớn, không có sự kiểm soát hay nhã nhặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ingurgitation rapide de la nourriture peut causer des problèmes de digestion. (Sự ngốn thức ăn nhanh chóng có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa.)
- Après le marathon, son ingurgitation d'eau était impressionnante. (Sau cuộc chạy marathon, việc anh ta nốc nước thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ingurgitation de connaissances": sự tiếp thu kiến thức một cách ồ ạt, không có chọn lọc.
- Avant l'examen, il a procédé à une ingurgitation massive de connaissances. (Trước kỳ thi, anh ta đã tiến hành việc tiếp thu ồ ạt một khối lượng kiến thức khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingurgiter (động từ): ngốn, nốc.
- Il a ingurgité son repas en cinq minutes. (Anh ta đã ngốn xong bữa ăn trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
- Goinfrerie (danh từ giống cái): sự ăn uống tham lam, phàm ăn.
- Gloutonnerie (danh từ giống cái): tính háu ăn, sự phàm ăn.
Lưu ý
- Từ này thuộc loại từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các từ như "manger/boire goulûment" (ăn/uống một cách tham lam) hoặc "avaler" (nuốt) thay thế.
danh từ giống cái
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự ngốn, sự nốc