ingénuité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngây thơ, sự chất phác: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người có tâm hồn trong sáng, đơn giản, không giả dối, không toan tính.
- Thân thế tự do (sử học): Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ địa vị của một người được sinh ra tự do, không phải là nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son visage reflète une grande ingénuité. (Gương mặt cô ấy phản chiếu một sự ngây thơ lớn.)
- Il a été trompé par l'ingénuité de son apparence. (Anh ta đã bị lừa bởi vẻ chất phác của ngoại hình cô ấy.)
- Sous l'Ancien Régime, prouver son ingénuité était important. (Dưới thời Ancien Régime, việc chứng minh thân thế tự do của mình là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec ingénuité": một cách ngây thơ, chất phác.
- Elle a répondu avec ingénuité à la question difficile. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi khó một cách ngây thơ.)
- "une ingénuité touchante": một sự ngây thơ đáng cảm động.
- L'ingénuité touchante de l'enfant a ému tout le monde. (Sự ngây thơ đáng cảm động của đứa trẻ đã làm mọi người xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingénu (adj, danh từ giống đực): ngây thơ, chất phác; người ngây thơ.
- Un regard ingénu. (Một cái nhìn ngây thơ.)
- Ingénument (adv): một cách ngây thơ.
- Il l'a cru ingénument. (Anh ấy đã tin điều đó một cách ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Naïveté: sự ngây thơ, khờ dại.
- Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
- Candeur: sự ngay thẳng, thật thà.
Từ trái nghĩa
- Ruse: sự xảo quyệt, mưu mẹo.
- Hypocrisie: sự giả dối, đạo đức giả.
- Raffinement: sự tinh tế, cầu kỳ (có thể mang nghĩa phức tạp, không đơn giản).
Thành ngữ liên quan
- Perdre son ingénuité: đánh mất sự ngây thơ/trong sáng của mình.
- Les épreuves de la vie lui ont fait perdre son ingénuité. (Những thử thách cuộc sống đã khiến cô ấy đánh mất sự ngây thơ của mình.)
danh từ giống cái
- sự ngây thơ, sự chất phác
- (sử học) thân thế tự do