rouerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mưu mô xảo quyệt, thủ đoạn ranh mãnh: "rouerie" chỉ một hành động hoặc cách cư xử tinh ranh, lọc lõi, thường dùng để lừa dối hoặc đạt được mục đích cá nhân một cách không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a découvert la rouerie de son associé. (Anh ta đã phát hiện ra mưu mô xảo quyệt của đối tác mình.)
- Elle est connue pour sa rouerie en affaires. (Cô ấy nổi tiếng vì sự xảo quyệt trong kinh doanh.)
- Ne fais pas confiance à ses belles paroles, c'est de la pure rouerie. (Đừng tin vào những lời ngon ngọt của hắn, đó chỉ là thủ đoạn ranh mãnh thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être d'une grande rouerie": rất mưu mô, cực kỳ xảo quyệt.
- Son plan pour prendre le contrôle de l'entreprise est d'une grande rouerie. (Kế hoạch của hắn để giành quyền kiểm soát công ty là cực kỳ xảo quyệt.)
"user de rouerie": dùng thủ đoạn, sử dụng mưu mô.
- Pour réussir, il a usé de rouerie plutôt que de compétence. (Để thành công, hắn đã dùng thủ đoạn hơn là năng lực.)
Biến thể và từ gần giống
Roué (danh từ giống đực): kẻ lọc lõi, người xảo quyệt.
- C'est un vieux roué. (Đó là một tay chơi lọc lõi, già đời.)
Ruser (động từ): dùng mưu mẹo, lừa dối.
- Le renard doit ruser pour attraper sa proie. (Con cáo phải dùng mưu mẹo để bắt con mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Ruse: mưu mẹo, kế.
- Fourberie: sự xảo trá, sự gian xảo.
- Astuce: mẹo, thủ thuật (có thể ít tiêu cực hơn).
- Machiavélisme: thủ đoạn quỷ quyệt (theo kiểu Machiavelli).
Từ trái nghĩa
- Franchise: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Candeur: sự ngây thơ, chất phác.
- Honnêteté: sự trung thực, lương thiện.
Lưu ý sử dụng
- "Rouerie" là một từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ sự ranh mãnh, lọc lõi đáng chê trách. Nó khác với "intelligence" (sự thông minh) hay "habileté" (sự khéo léo) vốn có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.
- Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nói về các mối quan hệ xã hội phức tạp, thương trường, hoặc chính trường nơi có nhiều mưu mô, toan tính.
danh từ giống cái
- mưu mô xảo quyệt