inhabitance

/in'hæbitəns/ Cách viết khác : (inhabitancy) /in'hæbitənsi/
Học thuật
Thân thiện
inhabitance

The family's long inhabitance of the house was evident in the well-tended garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ở, sự trú: Hành động sốngmột nơi nào đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đủ lâu để được công nhận cư dân.
    • Tình trạng người ở: Trạng thái một nơi chốn đang người sinh sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law requires a minimum period of inhabitance to be eligible to vote. (Luật pháp yêu cầu một khoảng thời gian trú tối thiểu để đủ điều kiện bầu cử.)
    • The ancient cave showed signs of human inhabitance. (Hang động cổ đại cho thấy dấu hiệu của sự trú của con người.)
    • His continuous inhabitance in the city for ten years gave him a deep understanding of its culture. (Việc trú liên tục của anh ấy trong thành phố suốt mười năm đã cho anh ấy sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa nơi đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Right of inhabitance": Quyền trú.

    • The treaty granted them the right of inhabitance in the new territory. (Hiệp ước đã trao cho họ quyền trú trên vùng lãnh thổ mới.)
  • "Proof of inhabitance": Bằng chứng về nơi trú.

    • A utility bill is often accepted as proof of inhabitance. (Hóa đơn tiện ích thường được chấp nhận làm bằng chứng về nơi trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhabitancy (n): (Cách viết khác) Sự trú.

    • The inhabitancy of the island was documented by early explorers. (Sự trú trên đảo đã được các nhà thám hiểm thời kỳ đầu ghi chép lại.)
  • Inhabitant (n): Cư dân, người trú.

    • The inhabitants of the village are very friendly. (Cư dân của ngôi làng rất thân thiện.)
  • Inhabit (v): Sống ở, trú ở.

    • Various species of birds inhabit this forest. (Nhiều loài chim khác nhau trú trong khu rừng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Residence: Nơi trú, sự ngụ.
  • Domicile: Nơi trú chính thức, trú quán.
  • Occupancy: Sự chiếm giữ, sự người ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inhabitance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inhabitance".)

inhabitance

The family's long inhabitance of the house was evident in the well-tended garden.

danh từ
  1. sự ở, sự trú (một thời gian, để quyền bầu cửnơi nào)

Từ gần giống