inhabitancy
/in'hæbitəns/ Cách viết khác : (inhabitancy) /in'hæbitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cư trú, sự ở: Hành động sống hoặc cư trú tại một nơi nào đó trong một thời gian, thường với ý nghĩa chính thức hoặc pháp lý (ví dụ: để đáp ứng điều kiện bầu cử). Từ này có thể áp dụng cho cả con người và động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law requires a minimum period of inhabitancy to be eligible to vote. (Luật pháp yêu cầu một khoảng thời gian cư trú tối thiểu để đủ điều kiện bầu cử.)
- The study focused on the early inhabitancy of the island by various species. (Nghiên cứu tập trung vào sự cư trú ban đầu của các loài khác nhau trên đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Term of inhabitancy": Thời hạn cư trú.
- He completed his term of inhabitancy and applied for citizenship. (Anh ấy đã hoàn thành thời hạn cư trú và nộp đơn xin nhập quốc tịch.)
"Proof of inhabitancy": Bằng chứng về cư trú.
- You must provide proof of inhabitancy, such as a utility bill. (Bạn phải cung cấp bằng chứng về cư trú, chẳng hạn như hóa đơn tiện ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhabitation (n): Sự cư trú, sự ở (cùng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "inhabitancy").
- Inhabitant (n): Cư dân, người cư trú.
- The inhabitants of the village were very friendly. (Các cư dân của ngôi làng rất thân thiện.)
- Residency (n): Chỗ ở, nơi cư trú (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Residence: Nơi cư trú, sự cư ngụ.
- Dwelling: Sự cư ngụ, chỗ ở.
- Occupancy: Sự chiếm giữ, sự cư trú (trong một tòa nhà, đất đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inhabitancy" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "inhabit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inhabitancy".)
danh từ
- sự ở, sự cư trú (một thời gian, để có quyền bầu cử ở nơi nào)