inhabituel

Học thuật
Thân thiện
inhabituel

Un homme exerce une occupation inhabituelle en tant que soigneur de papillons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất thường, không quen thuộc: Chỉ một cái gì đó không thường xuyên xảy ra, không theo thói quen hoặc lệ thường, do đó có thể gây ngạc nhiên.
    • Hiếm có, lạ lẫm: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống ít khi gặp, không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un silence inhabituel régnait dans la maison. (Một sự im lặng bất thường bao trùm ngôi nhà.)
    • Il est inhabituel qu'elle arrive en retard. (Thật là bất thường khi ấy đến muộn.)
    • Nous avons eu un temps inhabituel pour la saison. (Chúng tôi đã có một thời tiết bất thường so với mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est inhabituel de + infinitif": Thật là bất thường khi làm gì đó.

    • Il est inhabituel de voir autant de monde ici un lundi. (Thật bất thường khi thấy nhiều người ở đây vào một ngày thứ Hai như vậy.)
  • "Rendre inhabituel": Làm cho trở nên bất thường, khác lạ.

    • La décoration rend l'ambiance inhabituelle. (Cách trang trí làm cho bầu không khí trở nên khác lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhabituellement (trạng từ): một cách bất thường.
    • Il agit inhabituellement calmement. (Anh ấy hành động một cách bình tĩnh bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: đặc biệt, ngoại lệ.
  • Insolite: kỳ lạ, khác thường.
  • Rare: hiếm.
  • Inaccoutumé: không quen, lạ (thường dùng cho thói quen).
Từ trái nghĩa
  • Habituel: thông thường, quen thuộc.
  • Usuel: thông dụng, thường dùng.
  • Courant: phổ biến, thường xảy ra.
  • Normal: bình thường.
Các cụm từ liên quan
  • Phénomène inhabituel: hiện tượng bất thường.
  • Circonstance inhabituelle: hoàn cảnh bất thường.
inhabituel

Un homme exerce une occupation inhabituelle en tant que soigneur de papillons.

tính từ
  1. bất thường
    • Occupation inhabituelle
      công việc bất thường

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inhabituel"