inhabituel
Học thuậtThân thiện
Un homme exerce une occupation inhabituelle en tant que soigneur de papillons.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất thường, không quen thuộc: Chỉ một cái gì đó không thường xuyên xảy ra, không theo thói quen hoặc lệ thường, và do đó có thể gây ngạc nhiên.
- Hiếm có, lạ lẫm: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống ít khi gặp, không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un silence inhabituel régnait dans la maison. (Một sự im lặng bất thường bao trùm ngôi nhà.)
- Il est inhabituel qu'elle arrive en retard. (Thật là bất thường khi cô ấy đến muộn.)
- Nous avons eu un temps inhabituel pour la saison. (Chúng tôi đã có một thời tiết bất thường so với mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est inhabituel de + infinitif": Thật là bất thường khi làm gì đó.
- Il est inhabituel de voir autant de monde ici un lundi. (Thật bất thường khi thấy nhiều người ở đây vào một ngày thứ Hai như vậy.)
"Rendre inhabituel": Làm cho trở nên bất thường, khác lạ.
- La décoration rend l'ambiance inhabituelle. (Cách trang trí làm cho bầu không khí trở nên khác lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhabituellement (trạng từ): một cách bất thường.
- Il agit inhabituellement calmement. (Anh ấy hành động một cách bình tĩnh bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: đặc biệt, ngoại lệ.
- Insolite: kỳ lạ, khác thường.
- Rare: hiếm.
- Inaccoutumé: không quen, lạ (thường dùng cho thói quen).
Từ trái nghĩa
- Habituel: thông thường, quen thuộc.
- Usuel: thông dụng, thường dùng.
- Courant: phổ biến, thường xảy ra.
- Normal: bình thường.
Các cụm từ liên quan
- Phénomène inhabituel: hiện tượng bất thường.
- Circonstance inhabituelle: hoàn cảnh bất thường.
Un homme exerce une occupation inhabituelle en tant que soigneur de papillons.
tính từ
- bất thường
- Occupation inhabituellecông việc bất thường