inhere
/in'hiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vốn có, vốn tồn tại bên trong: Chỉ một đặc tính, phẩm chất, hoặc quyền lợi vốn dĩ là một phần không thể tách rời của một người, vật, hoặc khái niệm nào đó. Từ này thường được sử dụng với giới từ "in".
- Vốn thuộc về, vốn gắn liền: Diễn tả mối liên hệ nội tại và thiết yếu giữa một yếu tố với một chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The potential for greatness inheres in every individual. (Tiềm năng vĩ đại vốn có trong mỗi cá nhân.)
- Certain rights inhere in citizenship. (Một số quyền lợi vốn thuộc về quyền công dân.)
- The flaw inheres in the design itself. (Khiếm khuyết vốn tồn tại trong chính bản thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inhere in": (cụm động từ cố định) vốn có ở trong, vốn gắn liền với.
- The beauty of the poem inheres in its simplicity. (Vẻ đẹp của bài thơ vốn nằm ở sự giản dị của nó.)
- The authority to make such decisions inheres in the position of director. (Thẩm quyền đưa ra những quyết định như vậy vốn gắn liền với chức vụ giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Inherence (danh từ): tính vốn có, tính nội tại.
- The inherence of these qualities is undeniable. (Tính vốn có của những phẩm chất này là không thể phủ nhận.)
- Inherent (tính từ): vốn có, cố hữu, nội tại.
- There are inherent risks in this plan. (Có những rủi ro vốn có trong kế hoạch này.)
Từ đồng nghĩa
- Reside in: tồn tại trong, nằm ở.
- Be intrinsic to: là bản chất của, là phần cốt yếu của.
- Be innate in: là bẩm sinh ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Inhere in: (đây là cách dùng chính và gần như duy nhất của động từ này) vốn có ở, vốn thuộc về.
- The true value of the artifact inheres in its historical significance. (Giá trị thực sự của cổ vật vốn nằm ở ý nghĩa lịch sử của nó.)
nội động từ ((thường) + in)
- vốn có ở (ai...) (đức tính)
- vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)