inhere

/in'hiə/
nội động từ ((thường) + in)
  1. vốn ở (ai...) (đức tính)
  2. vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "inhere"

inhere
The truth of the statement inheres in its logical consistency.