inner

/'inə/
Học thuật
Thân thiện
inner

The child's inner ear helps with balance and hearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bên trong, nội bộ: Chỉ vị trí, không gian, hoặc phần nằmphía trong, hoặc liên quan đến bên trong một vật, một tổ chức.
    • Thầm kín, nội tâm: Chỉ những cảm xúc, suy nghĩ, hoặc đời sống tinh thần không biểu lộ ra bên ngoài.
    • Thân cận, cốt cán: Chỉ những người thuộc về nhóm nhỏ, quan trọng ảnh hưởng bên trong một tổ chức.
  2. Danh từ:

    • Phần bên trong: Vùng hoặc bộ phận nằmphía trong.
    • Vòng trong (bia bắn): Trong môn bắn cung hoặc súng, chỉ vòng tròn gần tâm điểm (điểm đen) nhất trên bia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very calm inner world despite the chaos outside. ( ấy một thế giới nội tâm rất bình yên bất chấp sự hỗn loạn bên ngoài.)
    • Only the inner circle of advisors knows the president's decision. (Chỉ nhóm cố vấn thân cận mới biết quyết định của tổng thống.)
    • The inner door leads to the private study. (Cánh cửa bên trong dẫn đến phòng nghiên cứu riêng.)
  • Danh từ:

    • The jacket has a soft inner made of fleece. (Chiếc áo khoác lớp lót bên trong bằng vải nỉ mềm.)
    • His last shot hit the inner on the target. (Phát bắn cuối cùng của anh ấy trúng vòng trong của bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inner child": đứa trẻ bên trong, chỉ phần tính cách ngây thơ, sáng tạo tự nhiên vẫn tồn tại trong mỗi người trưởng thành.

    • We should all reconnect with our inner child sometimes. (Thỉnh thoảng tất cả chúng ta nên kết nối lại với đứa trẻ bên trong của mình.)
  • "Inner city": khu vực nội thành, thường chỉ khu vực trung tâm của một thành phố lớn, có thể các vấn đề xã hội.

    • The government has programs to revitalize the inner city. (Chính phủ các chương trình để tái sinh khu nội thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Innermost (adj): trong cùng nhất, sâu kín nhất (thường chỉ cảm xúc, suy nghĩ).

    • She shared her innermost thoughts with her diary. ( ấy chia sẻ những suy nghĩ sâu kín nhất với cuốn nhật ký.)
  • Inner tube (n): săm xe (lớp vỏ bên trong chứa hơi của lốp xe).

    • I need to patch the inner tube of my bicycle tire. (Tôi cần săm xe đạp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal: nội bộ, bên trong (về mặt vật hoặc tổ chức).
  • Interior: nội thất, phần bên trong (thường chỉ không gian).
  • Inward: hướng nội, bên trong (thường chỉ chiều hướng hoặc cảm xúc).
  • Private: riêng tư, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Outer: bên ngoài, ngoại vi.
  • External: bên ngoài, từ bên ngoài.
  • Exterior: bề ngoài, phần ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Inner peace: sự bình yên nội tâm.

    • Meditation helps her achieve inner peace. (Thiền giúp ấy đạt được sự bình yên nội tâm.)
  • Inner voice: tiếng nói nội tâm, lương tâm hoặc trực giác.

    • Always listen to your inner voice. (Hãy luôn lắng nghe tiếng nói nội tâm của bạn.)
inner

The child's inner ear helps with balance and hearing.

tính từ
  1. trong nước, nội bộ
  2. thân nhất, thân cận
  3. (thuộc) tinh thần; bên trong
    • inner life
      cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
  4. trong thâm tâm, thầm kín
    • inner emotion
      mối xúc cảm thầm kín
danh từ
  1. bên trong
  2. vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)