inner
/'inə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bên trong, nội bộ: Chỉ vị trí, không gian, hoặc phần nằm ở phía trong, hoặc liên quan đến bên trong một vật, một tổ chức.
- Thầm kín, nội tâm: Chỉ những cảm xúc, suy nghĩ, hoặc đời sống tinh thần không biểu lộ ra bên ngoài.
- Thân cận, cốt cán: Chỉ những người thuộc về nhóm nhỏ, quan trọng và có ảnh hưởng bên trong một tổ chức.
Danh từ:
- Phần bên trong: Vùng hoặc bộ phận nằm ở phía trong.
- Vòng trong (bia bắn): Trong môn bắn cung hoặc súng, chỉ vòng tròn gần tâm điểm (điểm đen) nhất trên bia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a very calm inner world despite the chaos outside. (Cô ấy có một thế giới nội tâm rất bình yên bất chấp sự hỗn loạn bên ngoài.)
- Only the inner circle of advisors knows the president's decision. (Chỉ có nhóm cố vấn thân cận mới biết quyết định của tổng thống.)
- The inner door leads to the private study. (Cánh cửa bên trong dẫn đến phòng nghiên cứu riêng.)
Danh từ:
- The jacket has a soft inner made of fleece. (Chiếc áo khoác có lớp lót bên trong bằng vải nỉ mềm.)
- His last shot hit the inner on the target. (Phát bắn cuối cùng của anh ấy trúng vòng trong của bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inner child": đứa trẻ bên trong, chỉ phần tính cách ngây thơ, sáng tạo và tự nhiên vẫn tồn tại trong mỗi người trưởng thành.
- We should all reconnect with our inner child sometimes. (Thỉnh thoảng tất cả chúng ta nên kết nối lại với đứa trẻ bên trong của mình.)
"Inner city": khu vực nội thành, thường chỉ khu vực trung tâm cũ của một thành phố lớn, có thể có các vấn đề xã hội.
- The government has programs to revitalize the inner city. (Chính phủ có các chương trình để tái sinh khu nội thành.)
Biến thể và từ gần giống
Innermost (adj): trong cùng nhất, sâu kín nhất (thường chỉ cảm xúc, suy nghĩ).
- She shared her innermost thoughts with her diary. (Cô ấy chia sẻ những suy nghĩ sâu kín nhất với cuốn nhật ký.)
Inner tube (n): săm xe (lớp vỏ bên trong chứa hơi của lốp xe).
- I need to patch the inner tube of my bicycle tire. (Tôi cần vá săm xe đạp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Internal: nội bộ, bên trong (về mặt vật lý hoặc tổ chức).
- Interior: nội thất, phần bên trong (thường chỉ không gian).
- Inward: hướng nội, bên trong (thường chỉ chiều hướng hoặc cảm xúc).
- Private: riêng tư, kín đáo.
Từ trái nghĩa
- Outer: bên ngoài, ngoại vi.
- External: bên ngoài, từ bên ngoài.
- Exterior: bề ngoài, phần ngoài.
Thành ngữ liên quan
Inner peace: sự bình yên nội tâm.
- Meditation helps her achieve inner peace. (Thiền giúp cô ấy đạt được sự bình yên nội tâm.)
Inner voice: tiếng nói nội tâm, lương tâm hoặc trực giác.
- Always listen to your inner voice. (Hãy luôn lắng nghe tiếng nói nội tâm của bạn.)
tính từ
- ở trong nước, nội bộ
- thân nhất, thân cận
- (thuộc) tinh thần; bên trong
- inner lifecuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
- trong thâm tâm, thầm kín
- inner emotionmối xúc cảm thầm kín
danh từ
- bên trong
- vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)