inheritrix
/in'heritriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ thừa kế: Một người phụ nữ nhận được tài sản, quyền lợi hoặc danh hiệu từ một người đã qua đời theo di chúc hoặc luật pháp quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sole inheritrix of the vast estate was his daughter. (Người thừa kế duy nhất của khối tài sản lớn là con gái ông ấy.)
- As the designated inheritrix, she received the family's ancestral home. (Là người thừa kế được chỉ định, cô ấy đã nhận được ngôi nhà tổ tiên của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be named as the inheritrix": Được chỉ định là người phụ nữ thừa kế.
- In the will, she was named as the primary inheritrix. (Trong di chúc, bà ấy được chỉ định là người thừa kế chính.)
Biến thể và từ gần giống
Inheritress (danh từ): Người phụ nữ thừa kế (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The title of inheritress passed to the eldest daughter. (Danh hiệu người thừa kế được truyền cho người con gái cả.)
Heiress (danh từ): Nữ thừa kế, nữ kế thừa (từ thông dụng hơn, thường chỉ người thừa kế tài sản lớn hoặc danh hiệu).
- The young heiress to the fortune was often in the news. (Nữ thừa kế trẻ của khối tài sản thường xuyên xuất hiện trên tin tức.)
Inheritor (danh từ): Người thừa kế (chung, không chỉ giới tính).
- The inheritors of the tradition must preserve it. (Những người thừa kế truyền thống phải gìn giữ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Heiress: Nữ thừa kế.
- Beneficiaria (từ hiếm gặp): Người phụ nữ được hưởng lợi từ di chúc.
Lưu ý
- "Inheritrix" là một từ có tính chất pháp lý và khá cổ, ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Từ "heiress" thông dụng và phổ biến hơn nhiều.
- Dạng số nhiều của "inheritrix" là "inheritrices" hoặc "inheritrixes".
danh từ, số nhiều inheritrices
- người đàn bà thừa kế ((cũng) inheritress)