heiress

/'eəris/
Học thuật
Thân thiện
heiress

A young heiress receives a large, ornate key from her family's lawyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thừa kế (nữ): Một phụ nữ thừa hưởng tài sản, tiền bạc, hoặc danh hiệu, thường sau khi người sở hữu qua đời. Từ này nhấn mạnh đến giới tính nữ của người thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heiress inherited a vast fortune from her grandfather. (Người thừa kế nữ đã thừa hưởng một khối tài sản khổng lồ từ ông nội của ấy.)
    • She is the sole heiress to the family business. ( ấy người thừa kế nữ duy nhất của doanh nghiệp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heiress to something": người thừa kế nữ của cái đó (tài sản, ngai vàng, di sản).

    • She is the heiress to a pharmaceutical empire. ( ấy người thừa kế nữ của một đế chế dược phẩm.)
  • "heiress apparent": người thừa kế nữ rõ ràng, không thể tranh cãi.

    • As the eldest daughter, she was the heiress apparent to the throne. ( con gái cả, người thừa kế nữ rõ ràng cho ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heir (n): người thừa kế (dùng chung, có thể nam hoặc nữ).

    • The heir to the throne is the king's son. (Người thừa kế ngai vàng con trai của nhà vua.)
  • Inheritress (n): người thừa kế nữ (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn với "heiress").

Từ đồng nghĩa
  • Inheritor (female): người thừa kế (nữ).
  • Beneficiary (female): người thụ hưởng (nữ).
Từ trái nghĩa
  • Heir (male): người thừa kế nam.
  • Testator: người lập di chúc (người để lại tài sản).
heiress

A young heiress receives a large, ornate key from her family's lawyer.

danh từ
  1. người thừa kế (nữ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "heiress"