inhibitable
/in'hibitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ngăn chặn được, có thể hạn chế được, có thể kiềm chế được: Mô tả một quá trình, phản ứng hoặc hành động nào đó có thể bị làm chậm lại, giảm bớt hoặc ngăn chặn bởi một tác nhân bên ngoài.
- Có thể ngăn cấm được, có thể cấm được: Mô tả một điều gì đó có thể bị cấm đoán hoặc không cho phép diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This chemical reaction is inhibitable by adding a specific enzyme. (Phản ứng hóa học này có thể bị ngăn chặn bằng cách thêm một loại enzyme cụ thể.)
- The spread of the virus is inhibitable through proper hygiene and vaccination. (Sự lây lan của vi-rút có thể bị hạn chế thông qua vệ sinh đúng cách và tiêm chủng.)
- His impulsive behavior is inhibitable with conscious effort. (Hành vi bốc đồng của anh ấy có thể kiềm chế được bằng nỗ lực có ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inhibitable process": quá trình có thể bị ức chế.
- Researchers are studying which metabolic pathways are inhibitable. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những con đường trao đổi chất nào là có thể bị ức chế.)
- "inhibitable by law": có thể bị ngăn cấm bởi luật pháp.
- Certain activities are deemed inhibitable by law to maintain public order. (Một số hoạt động nhất định được coi là có thể bị cấm bởi luật pháp để duy trì trật tự công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhibit (động từ): ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế.
- The drug helps to inhibit the growth of cancer cells. (Thuốc giúp ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.)
- Inhibition (danh từ): sự ngăn chặn, sự ức chế; sự kiềm chế, sự e dè.
- Social inhibition can prevent people from expressing their true feelings. (Sự kiềm chế xã hội có thể ngăn cản mọi người bày tỏ cảm xúc thật của họ.)
- Inhibitor (danh từ): chất ức chế, tác nhân ngăn chặn.
- A corrosion inhibitor is added to the metal. (Một chất ức chế ăn mòn được thêm vào kim loại.)
- Uninhibitable (tính từ): không thể ngăn chặn được.
- Some natural urges are largely uninhibitable. (Một số bản năng tự nhiên phần lớn là không thể kiềm chế được.)
Từ đồng nghĩa
- Suppressible: có thể đàn áp/ngăn chặn được.
- Restrainable: có thể kiềm chế/kìm hãm được.
- Preventable: có thể ngăn ngừa/ngăn chặn được.
- Curbable: có thể hạn chế/kiềm chế được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inhibitable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inhibit").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inhibitable").
tính từ
- có thể ngăn chặn được, có thể hạn chế được; có thể kiềm chế được
- có thể ngăn cấm được, có thể cấm được