inhabitable
/in'hæbitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ở được, có thể cư trú được: Dùng để mô tả một nơi chốn, môi trường hoặc điều kiện có đủ các yếu tố cần thiết (như không khí, nước, nhiệt độ, sự an toàn) để con người hoặc sinh vật sống và sinh tồn trong đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the repairs, the old house became inhabitable again. (Sau khi sửa chữa, ngôi nhà cũ đã trở nên có thể ở được một lần nữa.)
- Scientists are searching for inhabitable planets beyond our solar system. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh có thể cư trú được ngoài hệ mặt trời của chúng ta.)
- The climate change made some coastal areas no longer inhabitable. (Biến đổi khí hậu khiến một số vùng ven biển không còn có thể cư trú được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendered inhabitable": được làm cho có thể ở được.
- The building was rendered inhabitable after extensive renovations. (Tòa nhà đã được làm cho có thể ở được sau đợt cải tạo lớn.)
"Marginally inhabitable": chỉ có thể ở được ở mức tối thiểu, trong điều kiện khó khăn.
- The desert region is only marginally inhabitable for small communities. (Vùng sa mạc chỉ có thể cư trú được một cách tối thiểu cho các cộng đồng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Inhabit (động từ): sinh sống, cư trú ở.
- Various tribes inhabit the rainforest. (Nhiều bộ tộc khác nhau cư trú trong rừng mưa nhiệt đới.)
Inhabitant (danh từ): cư dân, người cư trú.
- The inhabitants of the island rely on fishing. (Cư dân của hòn đảo dựa vào nghề đánh cá.)
Uninhabitable (tính từ): không thể ở được.
- The radiation made the zone completely uninhabitable. (Bức xạ đã biến khu vực đó hoàn toàn không thể ở được.)
Từ đồng nghĩa
- Habitable: có thể ở được (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế được).
- Livable: có thể sống được (nhấn mạnh đến điều kiện sống đủ tiện nghi, tiện lợi).
Từ trái nghĩa
- Uninhabitable: không thể ở được.
- Hostile: thù địch, khắc nghiệt (đối với sự sống).
- Barren: cằn cỗi, không có sự sống.
tính từ
- có thể ở, có thể cư trú