inhibition

/,inhi'biʃn/
Học thuật
Thân thiện
inhibition

L'étudiant surmonte son inhibition et lève la main en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ức chế: Trạng thái tâmhoặc sinhbị kìm hãm, ngăn cản một hành động, cảm xúc hoặc quá trình tự nhiên.
    • Sự dè dặt, sự e ngại: Cảm giác ngại ngùng hoặc thiếu tự nhiên trong giao tiếp xã hội, ngăn cản việc bộc lộ bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alcool peut diminuer les inhibitions. (Rượu có thể làm giảm sự ức chế / sự e ngại.)
    • Il souffre d'une inhibition qui l'empêche de parler en public. (Anh ấy mắc chứng ức chế / sự e ngại ngăn cản anh nói trước đám đông.)
    • L'inhibition enzymatique est un processus biochimique important. (Sự ức chế enzymemột quá trình sinh hóa quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perdre ses inhibitions": mất đi sự e ngại, trở nên thoải mái hơn (thường do tác động của rượu, bia hoặc môi trường).

    • Après quelques verres, il a perdu ses inhibitions et s'est mis à danser. (Sau vài ly, anh ta đã mất hết sự e ngại bắt đầu nhảy múa.)
  • "Agir sans inhibition": hành động không bị ràng buộc bởi sự dè dặt hay e ngại.

    • L'artiste travaille sans inhibition, exprimant pleinement sa créativité. (Người nghệ sĩ làm việc không bị ức chế, thể hiện đầy đủ sự sáng tạo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhiber (động từ): ức chế, kìm hãm.

    • Un produit qui inhibe la croissance des bactéries. (Một sản phẩm ức chế sự phát triển của vi khuẩn.)
  • Inhibiteur (danh từ giống đực): chất ức chế, yếu tố ức chế.

    • Un inhibiteur de corrosion. (Chất ức chế ăn mòn.)
  • Désinhibition (danh từ giống cái): sự giải ức chế, sự mất đi sự e ngại.

    • La désinhibition est parfois un effet secondaire de ce médicament. (Sự giải ức chế đôi khimột tác dụng phụ của loại thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrainte (sự ràng buộc, sự kiềm chế).
  • Gêne (sự ngại ngùng, sự lúng túng).
  • Frein (vật cản, sự hãm lại - nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
  • Inhibition compétitive (sinh học): sự ức chế cạnh tranh.
  • Inhibition rétroactive (tâmhọc): sự ức chế ngược.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'inhibition de (ít dùng): cảm thấy e ngại, bị kìm hãm khi làm việcđó.
    • Il a l'inhibition de téléphoner à des inconnus. (Anh ấy cảm thấy e ngại khi gọi điện cho người lạ.)
inhibition

L'étudiant surmonte son inhibition et lève la main en classe.

danh từ giống cái
  1. sự ức chế
    • Inhibition conditionnelle
      sự ức chếđiều kiện

Từ trái nghĩa