inhibition
/,inhi'biʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế: Hành động làm cho một quá trình, hoạt động hoặc cảm xúc diễn ra chậm lại hoặc dừng hẳn.
- Sự ức chế (trong tâm lý học): Cơ chế tâm lý ngăn chặn những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động bị coi là không thể chấp nhận hoặc gây lo lắng.
- Sự ức chế (trong sinh học và sinh lý học): Quá trình một dây thần kinh, chất hóa học hoặc cơ quan làm giảm hoặc ngăn chặn hoạt động của một cơ quan hoặc phần khác trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strict rules caused an inhibition of creative expression. (Các quy tắc nghiêm ngặt đã gây ra sự kìm hãm biểu đạt sáng tạo.)
- Alcohol can reduce social inhibition. (Rượu có thể làm giảm sự ức chế trong giao tiếp xã hội.)
- The drug works by the inhibition of an enzyme. (Thuốc hoạt động thông qua cơ chế ức chế một loại enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loss of inhibition": Sự mất đi sự kiềm chế, thường dẫn đến hành vi bộc phát hoặc thiếu thận trọng.
- After a few drinks, he experienced a loss of inhibition and started singing loudly. (Sau vài ly, anh ta mất đi sự kiềm chế và bắt đầu hát to.)
- "Enzyme inhibition": Sự ức chế enzyme, một khái niệm quan trọng trong hóa sinh và dược lý.
- The study focuses on enzyme inhibition as a method to treat the disease. (Nghiên cứu tập trung vào sự ức chế enzyme như một phương pháp điều trị bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhibit (Động từ): Ngăn chặn, hạn chế, ức chế.
- Fear can inhibit people from taking risks. (Nỗi sợ có thể ngăn cản mọi người chấp nhận rủi ro.)
- Inhibitor (Danh từ): Chất ức chế, tác nhân gây ức chế.
- This compound acts as a corrosion inhibitor. (Hợp chất này đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn.)
- Uninhibited (Tính từ): Không bị ức chế, thoải mái, tự nhiên.
- She has an uninhibited laugh. (Cô ấy có một tiếng cười rất tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
- Suppression: Sự đàn áp, sự kìm nén.
- Constraint: Sự ràng buộc, sự hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inhibition". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "inhibit").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inhibition").
danh từ
- sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế
- (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) sự ức chế