impulsion

/im'pʌlʃn/
Học thuật
Thân thiện
impulsion

Une impulsion électrique traverse le circuit imprimé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xung động: Trong kỹ thuật, điện tử vật lý, "impulsion" chỉ một tín hiệu hoặc một sự thay đổi điện áp, dòng điện ngắn đột ngột.
    • Xung lượng: Trong cơ học, "impulsion" là đại lượng vậtliên quan đến lực tác dụng trong một khoảng thời gian.
    • Sự thúc đẩy, sự thôi thúc: Nghĩa phổ biến trong đời sống, chỉ một động lực mạnh mẽ từ bên trong thúc giục hành động hoặc một tác động từ bên ngoài làm cho một quá trình tiến triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • L'impulsion électrique voyage le long du nerf. (Xung động điện di chuyển dọc theo dây thần kinh.)
    • Ce circuit génère une impulsion toutes les secondes. (Mạch điện này tạo ra một xung mỗi giây.)
  • Danh từ (nghĩa cơ học):

    • L'impulsion reçue par le ballon change sa vitesse. (Xung lượng quả bóng nhận được làm thay đổi vận tốc của .)
  • Danh từ (nghĩa thúc đẩy):

    • Il a agi sous l'impulsion de la colère. (Anh ta đã hành động dưới sự thôi thúc của cơn giận.)
    • Le nouveau directeur a donné une impulsion décisive au projet. (Vị giám đốc mới đã tạo một sự thúc đẩy quyết định cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner une impulsion à (quelque chose)": Thúc đẩy, tạo đà cho (cái gì đó).

    • Le gouvernement cherche à donner une nouvelle impulsion à l'économie. (Chính phủ đang tìm cách tạo một đà thúc đẩy mới cho nền kinh tế.)
  • "Sur une impulsion": Theo một sự thôi thúc bột phát, một cảm hứng bất chợt.

    • J'ai acheté ce tableau sur une impulsion. (Tôi đã mua bức tranh này theo một cảm hứng bất chợt.)
Biến thể từ liên quan
  • Impulsif/Impulsive (adj): Bốc đồng, hấp tấp (tính cách); Xung (tính chất vật lý).

    • C'est un acheteur impulsif. (Đómột người mua hàng bốc đồng.)
    • Une force impulsive. (Một lực xung.)
  • Impulser (v): Thúc đẩy, tạo đà cho.

    • Une politique pour impulser l'innovation. (Một chính sách để thúc đẩy sự đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thúc đẩy: (sự đẩy mạnh), (kích thích), (động cơ).
  • Nghĩa kỹ thuật: (tín hiệu), (chớp sáng, dùng cho ánh sáng).
Các cụm từ chuyên ngành (Tham khảo)
  • Impulsion de commande: xung điều khiển.
  • Impulsion lumineuse: xung ánh sáng.
  • Impulsion initiale: xung ban đầu.
  • Impulsion propulsive: xung va đẩy.
impulsion

Une impulsion électrique traverse le circuit imprimé.

danh từ giống cái
  1. xung động
    • Impulsion de blocage
      xung chặn, xung khoá
    • Impulsion de commande
      xung điều khiển
    • Impulsion de comptage
      xung đếm
    • Impulsion de découpage
      xung xoá
    • Impulsion de départ/impulsion initiale
      xung ban đầu, xung thăm dò
    • Impulsion de fixation
      xung ghim
    • Impulsion lumineuse
      xung ánh sáng
    • Impulsion propulsive
      xung va đẩy
    • Impulsion retardée
      xung bị trễ
    • Impulsion de suppression du faisceau
      xung xoá chùm tia
    • Impulsion de séquence
      xung nhịp, xung trình tự
    • Impulsion de percussion
      xung va đập
  2. (cơ khí, cơ học) xung lượng
  3. sự thúc đẩy, sự thôi thúc
    • Impulsion donnée aux affaires
      sự thúc đẩy công việc
    • L'impulsion du coeur
      sự thôi thúc cõi lòng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống