inhibitor

/in'hibitə/
Học thuật
Thân thiện
inhibitor

A scientist adds an inhibitor to a chemical reaction in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Chất ức chế: Một chất làm chậm lại, ngăn cản hoặc dừng một quá trình hoá học hoặc một hoạt động sinh học cụ thể.
    • Yếu tố ức chế, vật cản trở: Một yếu tố hoặc tác nhân ngăn cản, hạn chế sự phát triển, tiến triển hoặc hoạt động của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This drug acts as an enzyme inhibitor. (Loại thuốc này hoạt động như một chất ức chế enzyme.)
    • Fear can be a major inhibitor of creativity. (Nỗi sợ hãi có thể một yếu tố ức chế lớn đối với sự sáng tạo.)
    • They added a corrosion inhibitor to the metal coating. (Họ đã thêm một chất ức chế ăn mòn vào lớp phủ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "competitive inhibitor": chất ức chế cạnh tranh (trong sinh hóa, một chất cạnh tranh với chất để liên kết với enzyme).

    • The antibiotic works as a competitive inhibitor. (Kháng sinh hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh.)
  • "growth inhibitor": chất ức chế sinh trưởng.

    • The plant produces a natural growth inhibitor. (Cây sản xuất ra một chất ức chế sinh trưởng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhibit (động từ): ức chế, ngăn cản, kiềm chế.

    • The cold weather inhibited plant growth. (Thời tiết lạnh đã ức chế sự phát triển của cây.)
  • Inhibition (danh từ): sự ức chế; sự kiềm chế, sự e dè.

    • He has no inhibition about speaking in public. (Anh ấy không hề e dè khi nói trước công chúng.)
  • Inhibitory (tính từ): tính ức chế.

    • It has an inhibitory effect on the nervous system. ( tác dụng ức chế lên hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppressant: chất ức chế, chất kìm hãm.
  • Restraint: sự kiềm chế, sự hạn chế.
  • Blocking agent: tác nhân ngăn chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'inhibitor')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'inhibitor')

inhibitor

A scientist adds an inhibitor to a chemical reaction in a test tube.

danh từ
  1. (hoá học) chất ức chế
  2. (như) inhibiter

Từ gần giống

Từ chứa "inhibitor"