inhibitor
/in'hibitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Chất ức chế: Một chất làm chậm lại, ngăn cản hoặc dừng một quá trình hoá học hoặc một hoạt động sinh học cụ thể.
- Yếu tố ức chế, vật cản trở: Một yếu tố hoặc tác nhân ngăn cản, hạn chế sự phát triển, tiến triển hoặc hoạt động của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This drug acts as an enzyme inhibitor. (Loại thuốc này hoạt động như một chất ức chế enzyme.)
- Fear can be a major inhibitor of creativity. (Nỗi sợ hãi có thể là một yếu tố ức chế lớn đối với sự sáng tạo.)
- They added a corrosion inhibitor to the metal coating. (Họ đã thêm một chất ức chế ăn mòn vào lớp phủ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"competitive inhibitor": chất ức chế cạnh tranh (trong sinh hóa, một chất cạnh tranh với cơ chất để liên kết với enzyme).
- The antibiotic works as a competitive inhibitor. (Kháng sinh hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh.)
"growth inhibitor": chất ức chế sinh trưởng.
- The plant produces a natural growth inhibitor. (Cây sản xuất ra một chất ức chế sinh trưởng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Inhibit (động từ): ức chế, ngăn cản, kiềm chế.
- The cold weather inhibited plant growth. (Thời tiết lạnh đã ức chế sự phát triển của cây.)
Inhibition (danh từ): sự ức chế; sự kiềm chế, sự e dè.
- He has no inhibition about speaking in public. (Anh ấy không hề e dè khi nói trước công chúng.)
Inhibitory (tính từ): có tính ức chế.
- It has an inhibitory effect on the nervous system. (Nó có tác dụng ức chế lên hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Suppressant: chất ức chế, chất kìm hãm.
- Restraint: sự kiềm chế, sự hạn chế.
- Blocking agent: tác nhân ngăn chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'inhibitor')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'inhibitor')
danh từ
- (hoá học) chất ức chế
- (như) inhibiter