inhibiter
/in'hibitə/
Học thuậtThân thiện
A teacher acts as an inhibiter to prevent a student from running in the hallway.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngăn chặn, người hạn chế, người kiềm chế: Chỉ một cá nhân có hành động hoặc ảnh hưởng ngăn cản, làm chậm lại hoặc hạn chế một quá trình, hoạt động hoặc cảm xúc nào đó.
- Người ngăn cấm, người cấm: Chỉ một cá nhân có thẩm quyền hoặc hành động cấm đoán, không cho phép một việc gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was seen as an inhibiter of progress within the conservative committee. (Ông ấy bị xem là người ngăn cản tiến bộ trong ủy ban bảo thủ.)
- As a strict parent, she often acted as the inhibiter of her children's spontaneous fun. (Là một phụ huynh nghiêm khắc, bà ấy thường đóng vai trò người kiềm chế những trò vui tự phát của con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A natural inhibiter": Một người có bản tính hay ngăn cản, hạn chế một cách tự nhiên.
- His cautious nature made him a natural inhibiter of risky ventures. (Bản tính thận trọng khiến anh ấy trở thành một người ngăn cản tự nhiên đối với các dự án mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Inhibitor (n): (Thường dùng trong hóa học, sinh học) Chất ức chế; (nói chung) yếu tố ngăn cản.
- This chemical acts as a corrosion inhibitor. (Hóa chất này đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn.)
- Fear is a major inhibitor of success. (Nỗi sợ hãi là một yếu tố ngăn cản chính đối với thành công.)
Inhibit (v): Ngăn chặn, kiềm chế, ức chế.
- Shyness inhibited him from speaking in public. (Sự nhút nhát đã ngăn cản anh ấy phát biểu trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Restrainer: Người kiềm chế, người kìm hãm.
- Preventer: Người ngăn ngừa, người phòng ngừa.
- Obstructer: Người gây trở ngại, người cản trở.
Lưu ý
- Từ "inhibiter" ít phổ biến hơn so với biến thể "inhibitor". Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt là khoa học và kỹ thuật, "inhibitor" là dạng được sử dụng phổ biến.
- "Inhibiter" thường được dùng để nhấn mạnh vai trò của một cụ thể trong việc ngăn cản, trong khi "inhibitor" có thể chỉ cả người, vật hoặc yếu tố trừu tượng.
A teacher acts as an inhibiter to prevent a student from running in the hallway.
danh từ
- người ngăn chặn, người hạn chế, người kiềm chế
- người ngăn cấm, người cấm