inhibitory

/in'hibitiv/ Cách viết khác : (inhibitory) /in'hibitəri/
Học thuật
Thân thiện
inhibitory

The strict teacher's inhibitory rules prevented the children from playing outside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất ức chế, ngăn cản: Chỉ khả năng làm chậm lại, ngăn chặn, hoặc hạn chế một quá trình, hành động hoặc chức năng nào đó.
    • tính chất kiềm hãm: Chỉ việc kìm hãm hoặc hạn chế sự phát triển, biểu hiện hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drug has an inhibitory effect on the virus's replication. (Loại thuốc này tác dụng ức chế sự nhân lên của vi-rút.)
    • Certain chemicals in the brain serve an inhibitory function, preventing overstimulation. (Một số hóa chất trong não đảm nhiệm chức năng ức chế, ngăn ngừa sự kích thích quá mức.)
    • The teacher's strict rules had an inhibitory influence on the students' creativity. (Những quy định nghiêm ngặt của giáo viên ảnh hưởng kiềm hãm đến sự sáng tạo của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhibitory control": kiểm soát ức chế, khả năng ngăn chặn các phản ứng không mong muốn.

    • Good inhibitory control is essential for focused work. (Khả năng kiểm soát ức chế tốt điều cần thiết cho công việc đòi hỏi sự tập trung.)
  • "inhibitory neuron": -ron ức chế, tế bào thần kinh làm giảm hoặc ngăn chặn hoạt động của các tế bào thần kinh khác.

    • Inhibitory neurons are crucial for maintaining balance in neural circuits. (Các -ron ức chế rất quan trọng để duy trì sự cân bằng trong mạch thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhibit (động từ): ức chế, ngăn cản, kiềm chế.

    • Fear can inhibit a person's ability to speak. (Nỗi sợ có thể ức chế khả năng nói của một người.)
  • Inhibition (danh từ): sự ức chế, sự kiềm chế; sự e dè, sự ức chế tâm lý.

    • He felt no inhibition about expressing his opinion. (Anh ấy không hề e dè khi bày tỏ ý kiến của mình.)
  • Uninhibited (tính từ): không bị ức chế, thoải mái, tự nhiên.

    • She danced with uninhibited joy. ( ấy nhảy múa với niềm vui thoải mái, tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrictive: tính hạn chế, thu hẹp.
  • Suppressive: tính đàn áp, ức chế.
  • Repressive: tính đàn áp, kìm hãm (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "inhibit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inhibitory".)

inhibitory

The strict teacher's inhibitory rules prevented the children from playing outside.

tính từ
  1. để ngăn chặn, để hạn chế, để kiềm chế
  2. để ngăn cấm, để cấm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống