inhumain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô nhân đạo: Chỉ hành động, thái độ hoặc đặc điểm cực kỳ tàn nhẫn, thiếu lòng thương xót hoặc sự đồng cảm với người khác.
- Thiếu tính người: Chỉ điều gì đó trái với những phẩm chất tốt đẹp vốn có của con người, như lòng nhân ái.
- Khó ve vãn, vô tình (thân mật): Dùng để mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có thái độ lạnh lùng, xa cách hoặc không dễ dàng tiếp nhận tình cảm.
Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ khó ve vãn, người phụ nữ vô tình: Chỉ một người phụ nữ có tính cách lạnh lùng, khó gần hoặc không dễ bày tỏ tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un traitement inhumain des prisonniers est interdit. (Việc đối xử vô nhân đạo với tù nhân bị cấm.)
- Les conditions de travail étaient inhumaines. (Điều kiện làm việc thật thiếu tính người.)
- Elle est parfois inhumaine avec ses prétendants. (Cô ấy đôi khi thật khó ve vãn với những người theo đuổi mình.)
Danh từ giống cái:
- C'est une inhumaine, elle ne sourit jamais. (Cô ta là một người phụ nữ vô tình, cô ấy chẳng bao giờ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une froideur inhumaine": với sự lạnh lùng vô nhân đạo/vô tình.
- Il a pris cette décision d'une froideur inhumaine. (Anh ta đã đưa ra quyết định đó với một sự lạnh lùng vô nhân đạo.)
"Être inhumain à l'égard de quelqu'un": tỏ ra vô nhân đạo/vô tình đối với ai đó.
- Ne sois pas inhumain envers ton frère. (Đừng có vô tình với em trai của con như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Inhumanité (danh từ giống cái): sự vô nhân đạo, tính tàn nhẫn.
- L'inhumanité de cette guerre a choqué le monde. (Sự vô nhân đạo của cuộc chiến này đã làm thế giới chấn động.)
Inhumainement (trạng từ): một cách vô nhân đạo.
- Ils ont été traités inhumainement. (Họ đã bị đối xử một cách vô nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Cruel: tàn nhẫn, độc ác.
- Barbare: dã man, man rợ.
- Implacable: không khoan nhượng, nhẫn tâm.
- Insensible: vô cảm, không động lòng.
Từ trái nghĩa
- Humain: có tính người, nhân đạo.
- Compatissant: đầy lòng trắc ẩn, thương xót.
- Sensible: nhạy cảm, dễ xúc động.
tính từ
- (văn học) vô nhân đạo
- Un coeur inhumainmột trái tim vô nhân đạo
- Action inhumainehành động vô nhân đạo
- thiếu tính người
- (thân mật) khó ve vãn, vô tình
- Une femme inhumainemột người phụ nữ khó ve vãn
danh từ giống cái
- người phụ nữ khó ve vãn, người phụ nữ vô tình