ininterrompu

Học thuật
Thân thiện
ininterrompu

La musique joue en fond sonore ininterrompu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gián đoạn, liên tục: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không bị ngắt quãng hay dừng lại giữa chừng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bruit ininterrompu venait de la rue. (Một tiếng ồn không ngừng/liên tục vọng lên từ đường phố.)
    • Ils ont fourni un effort ininterrompu pendant des heures. (Họ đã nỗ lực không ngừng nghỉ trong nhiều giờ liền.)
    • La pluie est tombée de façon ininterrompue toute la journée. (Mưa rơi một cách liên tục suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une manière ininterrompue": Một cách liên tục, không gián đoạn.

    • Les données arrivent d'une manière ininterrompue. (Dữ liệu đến một cách liên tục.)
  • "Flux ininterrompu": Dòng chảy liên tục.

    • Un flux ininterrompu de visiteurs. (Một dòng người tham quan liên tục không ngớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ininterrompument (trạng từ): Một cách liên tục, không gián đoạn.
    • Il a travaillé ininterrompument jusqu'au soir. (Anh ấy đã làm việc liên tục không nghỉ cho đến tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Continu: liên tục, tiếp diễn.
  • Sans interruption: không sự gián đoạn.
  • Incessant: không ngừng, liên miên.
Từ trái nghĩa
  • Interrompu: bị gián đoạn, bị ngắt quãng.
  • Discontinu: không liên tục, gián đoạn.
  • Intermittent: ngắt quãng, từng lúc.
ininterrompu

La musique joue en fond sonore ininterrompu.

tính từ
  1. không gián đoạn, liên tục
    • Une suite ininterrompue
      một dãy liên tục

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ininterrompu"