ininterrompu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gián đoạn, liên tục: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không bị ngắt quãng hay dừng lại giữa chừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bruit ininterrompu venait de la rue. (Một tiếng ồn không ngừng/liên tục vọng lên từ đường phố.)
- Ils ont fourni un effort ininterrompu pendant des heures. (Họ đã nỗ lực không ngừng nghỉ trong nhiều giờ liền.)
- La pluie est tombée de façon ininterrompue toute la journée. (Mưa rơi một cách liên tục suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une manière ininterrompue": Một cách liên tục, không gián đoạn.
- Les données arrivent d'une manière ininterrompue. (Dữ liệu đến một cách liên tục.)
"Flux ininterrompu": Dòng chảy liên tục.
- Un flux ininterrompu de visiteurs. (Một dòng người tham quan liên tục không ngớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ininterrompument (trạng từ): Một cách liên tục, không gián đoạn.
- Il a travaillé ininterrompument jusqu'au soir. (Anh ấy đã làm việc liên tục không nghỉ cho đến tối.)
Từ đồng nghĩa
- Continu: liên tục, tiếp diễn.
- Sans interruption: không có sự gián đoạn.
- Incessant: không ngừng, liên miên.
Từ trái nghĩa
- Interrompu: bị gián đoạn, bị ngắt quãng.
- Discontinu: không liên tục, gián đoạn.
- Intermittent: ngắt quãng, từng lúc.
tính từ
- không gián đoạn, liên tục
- Une suite ininterrompuemột dãy liên tục