discontinu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không liên tục, đứt quãng, gián đoạn: Dùng để mô tả một cái gì đó không diễn ra một cách liên tục, đều đặn mà có những khoảng ngắt quãng, tạm dừng hoặc không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Một tiếng động không liên tục phát ra từ động cơ.)
- (Anh ấy đã nỗ lực một cách không liên tục để hoàn thành dự án này.)
- (Đường chấm chấm là một đường đứt quãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học: Chỉ một hàm số hoặc một đường cong bị ngắt quãng, không liền mạch tại một hoặc nhiều điểm.
- La fonction présente un point de discontinuité. (Hàm số có một điểm gián đoạn.)
- Trong công việc/hoạt động: Chỉ một quá trình bị gián đoạn, làm ngắt quãng.
- Un travail discontinu est souvent moins efficace. (Một công việc làm gián đoạn thường kém hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Discontinuité (danh từ giống cái): Sự gián đoạn, tính không liên tục.
- La discontinuité de ses visites nous inquiète. (Sự gián đoạn trong những lần thăm của anh ấy khiến chúng tôi lo lắng.)
- Discontinûment (trạng từ): Một cách không liên tục.
- La pluie est tombée discontinûment toute la journée. (Mưa rơi không liên tục suốt cả ngày.)
- Continuer (động từ, trái nghĩa): Tiếp tục, duy trì.
- Continu (tính từ, trái nghĩa): Liên tục, liền mạch.
Từ đồng nghĩa
- Intermittent: Ngắt quãng, thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự lặp lại có khoảng dừng).
- Irregular: Không đều đặn, thất thường.
- Saccadé: Giật cục, không đều (thường dùng cho chuyển động hoặc âm thanh).
Thành ngữ liên quan
- À intervalles discontinus: Một cách không đều đặn, với những khoảng cách thời gian không cố định.
- Il nous rend visite à intervalles discontinus. (Anh ấy đến thăm chúng tôi một cách không đều đặn.)
tính từ
- không liên tục, đứt quãng, gián đoạn
- Effort discontinusự cố gắng không liên tục