initialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lúc đầu, ban đầu: Dùng để chỉ một sự việc, trạng thái hoặc tình huống xảy ra hoặc đúng ở thời điểm bắt đầu, trước khi có bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le projet était initialement prévu pour l'été. (Dự án ban đầu được dự kiến cho mùa hè.)
- Initialement, il était contre cette idée, mais il a changé d'avis. (Lúc đầu, anh ấy phản đối ý tưởng này, nhưng đã đổi ý.)
- Le bâtiment a été initialement construit comme une école. (Tòa nhà ban đầu được xây dựng như một trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Initialement prévu/conçu": Được dự kiến/được thiết kế ban đầu.
- La réunion, initialement prévue à 10h, a été reportée. (Cuộc họp, ban đầu dự kiến lúc 10 giờ, đã bị hoãn.)
"Initialement destiné à": Ban đầu được dành cho.
- Ce fonds était initialement destiné à la recherche. (Quỹ này ban đầu được dành cho nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Initial, -e (adj): ban đầu, đầu tiên.
- L'idée initiale était différente. (Ý tưởng ban đầu thì khác.)
Initialement là phó từ tương ứng của tính từ initial(e).
Từ đồng nghĩa
- Au début: Lúc đầu, ban đầu.
- À l'origine: Nguyên thủy, ban đầu.
- Dans un premier temps: Trong bước đầu tiên.
Từ trái nghĩa
- Finalement: Cuối cùng, sau cùng.
- Ultérieurement: Về sau, sau này.
- Ensuite: Sau đó, tiếp theo.