initialement

Học thuật
Thân thiện
initialement

Initialement, le petit chaton était tout blanc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lúc đầu, ban đầu: Dùng để chỉ một sự việc, trạng thái hoặc tình huống xảy ra hoặc đúngthời điểm bắt đầu, trước khi bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le projet était initialement prévu pour l'été. (Dự án ban đầu được dự kiến cho mùa hè.)
    • Initialement, il était contre cette idée, mais il a changé d'avis. (Lúc đầu, anh ấy phản đối ý tưởng này, nhưng đã đổi ý.)
    • Le bâtiment a été initialement construit comme une école. (Tòa nhà ban đầu được xây dựng như một trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Initialement prévu/conçu": Được dự kiến/được thiết kế ban đầu.

    • La réunion, initialement prévue à 10h, a été reportée. (Cuộc họp, ban đầu dự kiến lúc 10 giờ, đã bị hoãn.)
  • "Initialement destiné à": Ban đầu được dành cho.

    • Ce fonds était initialement destiné à la recherche. (Quỹ này ban đầu được dành cho nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Initial, -e (adj): ban đầu, đầu tiên.

    • L'idée initiale était différente. (Ý tưởng ban đầu thì khác.)
  • Initialementphó từ tương ứng của tính từ initial(e).

Từ đồng nghĩa
  • Au début: Lúc đầu, ban đầu.
  • À l'origine: Nguyên thủy, ban đầu.
  • Dans un premier temps: Trong bước đầu tiên.
Từ trái nghĩa
  • Finalement: Cuối cùng, sau cùng.
  • Ultérieurement: Về sau, sau này.
  • Ensuite: Sau đó, tiếp theo.
initialement

Initialement, le petit chaton était tout blanc.

phó từ
  1. lúc đầu, ban đầu

Từ có nhắc đến "initialement"