initialise
Định nghĩa
- Động từ:
- Khởi tạo: Trong tin học, "initialise" có nghĩa là thiết lập các giá trị ban đầu hoặc cấu hình ban đầu cho một chương trình, hệ thống, hoặc thiết bị để nó có thể bắt đầu hoạt động.
- Định dạng đĩa: Cũng dùng để chỉ hành động chia đĩa (disk) thành các sector (vùng đánh dấu) để có thể lưu trữ dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng khởi tạo đĩa này trước khi nhập dữ liệu!)
- (Chương trình cần khởi tạo kết nối cơ sở dữ liệu trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to initialise a variable": gán giá trị ban đầu cho một biến trong lập trình.
- You must initialise the counter variable to zero. (Bạn phải khởi tạo biến đếm bằng không.)
"to initialise a system": thiết lập hệ thống để sẵn sàng hoạt động.
- The technician will initialise the new server tomorrow. (Kỹ thuật viên sẽ khởi tạo máy chủ mới vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
Initialization (danh từ): sự khởi tạo, quá trình khởi tạo.
- The initialization of the software takes a few seconds. (Việc khởi tạo phần mềm mất vài giây.)
Initial (tính từ): ban đầu, đầu tiên.
- The initial step is to initialise the system. (Bước đầu tiên là khởi tạo hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi động: start up (thường dùng cho thiết bị).
- Thiết lập: set up (dùng cho cấu hình).
- Định dạng: format (dùng cho đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Initialise with: khởi tạo với (một giá trị hoặc tham số).
- You should initialise the array with zeros. (Bạn nên khởi tạo mảng với các số không.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "initialise" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống