initialize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khởi tạo (giá trị ban đầu): "initialize" có nghĩa gán một giá trị ban đầu cho một biến hoặc thành phần trong chương trình máy tính.
    • Định dạng (đĩa): Trong tin học, "initialize" còn chỉ hành động chia một đĩa (như đĩa cứng, đĩa mềm) thành các khu vực đánh dấu (sector) để có thể lưu trữ dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Khởi tạo giá trị:
    • Please initialize the variable before using it in the calculation. (Vui lòng khởi tạo biến trước khi sử dụng trong phép tính.)
  • Định dạng đĩa:
    • You need to initialize this disk before entering data! (Bạn cần khởi tạo đĩa này trước khi nhập dữ liệu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to initialize a system": khởi tạo một hệ thống (thường phần mềm hoặc phần cứng).
    • The technician will initialize the new server to prepare it for operation. (Kỹ thuật viên sẽ khởi tạo máy chủ mới để chuẩn bị cho hoạt động.)
  • "to initialize a counter": đặt bộ đếm về giá trị ban đầu.
    • We need to initialize the counter to zero before starting the loop. (Chúng ta cần khởi tạo bộ đếm về không trước khi bắt đầu vòng lặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Initialization (Danh từ): sự khởi tạo, quá trình khởi tạo.
    • The initialization of the program takes a few seconds. (Quá trình khởi tạo chương trình mất vài giây.)
  • Initial (Tính từ): ban đầu, đầu tiên.
    • The initial value must be set correctly. (Giá trị ban đầu phải được đặt đúng.)
  • Reinitialize (Động từ): khởi tạo lại.
    • You may need to reinitialize the disk if errors occur. (Bạn có thể cần khởi tạo lại đĩa nếu xảy ra lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Set up: thiết lập, cài đặt (giá trị hoặc cấu hình ban đầu).
  • Format: định dạng (đĩa) — thường dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc tạo cấu trúc.
  • Start: bắt đầu (một quá trình), nhưng không chuyên biệt bằng "initialize".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Initialize with: khởi tạo bằng (một giá trị cụ thể).
    • Initialize the array with zeros. (Khởi tạo mảng bằng các số không.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "initialize", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình, cụm "initialize and run" (khởi tạo chạy) thường được dùng để chỉ quy trình bắt đầu một chương trình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống