initialler
/i'niʃələ/ Cách viết khác : (initialler) /i'niʃələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ký tắt; người viết tên tắt: Một người ký tên của mình bằng cách viết các chữ cái đầu tiên của tên họ (chữ ký tắt), thay vì viết đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The document required a signature, but as a frequent initialler, he simply wrote "J.S." at the bottom. (Tài liệu yêu cầu chữ ký, nhưng là một người thường xuyên ký tắt, anh ấy chỉ đơn giản viết "J.S." ở phía dưới.)
- In formal contracts, being an initialler is often not sufficient; a full signature is required. (Trong các hợp đồng chính thức, việc chỉ là người ký tắt thường là không đủ; chữ ký đầy đủ là bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A habitual initialler": Một người có thói quen ký tắt.
- He was known as a habitual initialler, even on important memos. (Ông ấy được biết đến như một người có thói quen ký tắt, ngay cả trên những bản ghi nhớ quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Initial (n): Chữ cái đầu tiên, chữ cái đầu của tên.
- Please write your initials here. (Vui lòng viết các chữ cái đầu tên của bạn ở đây.)
- Initial (v): Ký tắt, viết tắt tên bằng các chữ cái đầu.
- Please initial each page of the agreement. (Vui lòng ký tắt vào từng trang của thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Abbreviated signer: Người ký tên viết tắt.
danh từ
- người ký tắt; người viết tên tắt