initiation

/i,niʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
initiation

Une jeune fille suit une initiation à la poterie dans un atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ thụ pháp: Nghi thức tôn giáo hoặc tâm linh đánh dấu sự gia nhập vào một nhóm tín ngưỡng hoặc một giai đoạn tâm linh mới.
    • Lễ kết nạp, sự kết nạp: Hành động chính thức được chấp nhận vào một tổ chức, hội kín, hoặc nhóm người.
    • Sự khai tâm, sự nhập môn: Quá trình bắt đầu học hỏi, làm quen với một lĩnh vực kiến thức, kỹ năng hoặc hoạt động mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'initiation aux mystères de la religion était secrète. (Lễ thụ pháp vào những bí ẩn của tôn giáobí mật.)
    • Son initiation dans cette société discrète a eu lieu hier soir. (Lễ kết nạp của anh ấy vào hội kín đó đã diễn ra tối qua.)
    • L'initiation à la philosophie est essentielle pour comprendre les grands penseurs. (Sự nhập môn triết họcđiều cần thiết để hiểu các triết gia lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cérémonie d'initiation": Buổi lễ kết nạp, nghi thức nhập môn.

    • La cérémonie d'initiation était très impressionnante. (Buổi lễ kết nạp rất ấn tượng.)
  • "Rite d'initiation": Nghi lễ thụ pháp, nghi thức gia nhập.

    • Les rites d'initiation varient d'une culture à l'autre. (Các nghi thức thụ pháp thay đổi tùy theo từng nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Initier (động từ): Kết nạp, khai tâm, hướng dẫn nhập môn.

    • Il a initié son fils aux échecs. (Ông ấy đã hướng dẫn nhập môn cho con trai mình chơi cờ vua.)
  • Initié, initiée (danh từ): Người được kết nạp, người đã được khai tâm.

    • Seuls les initiés connaissent le sens du symbole. (Chỉ những người được khai tâm mới biết ý nghĩa của biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Admission: Sự thu nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức).
  • Introduction: Sự giới thiệu, sự dẫn nhập (vào một môn học).
  • Baptême (nghĩa bóng): Sự bắt đầu, sự trải nghiệm đầu tiên (trong một lĩnh vực).
Thành ngữ liên quan
  • Être passé par toutes les initiations: Đã trải qua mọi thử thách, đã đầy đủ kinh nghiệm (nghĩa bóng).
    • Pour ce métier, il est passé par toutes les initiations. (Đối với nghề này, anh ấy đã trải qua đủ mọi kinh nghiệm rồi.)
initiation

Une jeune fille suit une initiation à la poterie dans un atelier.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ thụ pháp
  2. lễ kết nạp, sự kết nạp (vào hội kín)
  3. sự khai tâm, sự nhập môn
    • L'initiation à la philosophie
      sự nhập môn triết học

Từ có nhắc đến "initiation"