initiation

/i,niʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
initiation

A young woman lights a candle during her initiation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt đầu, sự khởi đầu: Hành động hoặc quá trình bắt đầu một cái đó mới.
    • Lễ kết nạp, sự chính thức gia nhập: Nghi thức trang trọng để một người trở thành thành viên chính thức của một nhóm, tổ chức hoặc xã hội bí mật.
    • Sự khai tâm, sự vỡ lòng: Giai đoạn đầu tiên khi bắt đầu học hoặc làm quen với một kiến thức, kỹ năng hoặc trải nghiệm mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The initiation of the project was delayed due to funding issues. (Sự khởi đầu của dự án bị trì hoãn do vấn đề tài chính.)
    • He went through a secret initiation to join the fraternity. (Anh ấy đã trải qua một buổi lễ kết nạp bí mật để gia nhập hội sinh viên.)
    • Her initiation into the world of classical music began with piano lessons at age five. (Sự khai tâm của ấy vào thế giới nhạc cổ điển bắt đầu với những bài học piano lúc năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Initiation ceremony/rite/ritual": Lễ kết nạp, nghi thức gia nhập.

    • The tribe has a unique initiation rite for young men becoming warriors. (Bộ tộc một nghi thức kết nạp độc đáo cho những chàng trai trẻ trở thành chiến binh.)
  • "At the initiation of (someone)": Theo sự khởi xướng của (ai đó).

    • The policy change came at the initiation of the new director. (Sự thay đổi chính sách diễn ra theo sự khởi xướng của giám đốc mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Initiate (động từ): Bắt đầu, khởi xướng; Kết nạp (ai đó).

    • She will initiate the meeting. ( ấy sẽ khởi động cuộc họp.)
    • He was initiated into the ancient order. (Anh ta được kết nạp vào hội kín cổ xưa.)
  • Initiative (danh từ): Sáng kiến; Khả năng hành động độc lập.

    • She showed great initiative by solving the problem herself. ( ấy thể hiện sáng kiến tuyệt vời bằng cách tự giải quyết vấn đề.)
  • Initiatory (tính từ): Thuộc về sự bắt đầu hoặc lễ kết nạp.

    • The initiatory rites were solemn and meaningful. (Các nghi thức kết nạp trang nghiêm ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Beginning (n): Sự bắt đầu.
  • Commencement (n): Sự khởi đầu (trang trọng).
  • Induction (n): Lễ kết nạp, sự gia nhập chính thức (vào một vị trí hoặc tổ chức).
  • Inauguration (n): Lễ khánh thành, lễ nhậm chức.
Thành ngữ liên quan
  • Rite of passage: Nghi thức chuyển tiếp (thường chỉ các nghi thức đánh dấu sự chuyển giao giai đoạn trong đời, có thể bao gồm lễ kết nạp).
    • Graduation is seen as a modern rite of passage. (Lễ tốt nghiệp được xem như một nghi thức chuyển tiếp thời hiện đại.)
initiation

A young woman lights a candle during her initiation ceremony.

danh từ
  1. sự bắt đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng
  2. sự vỡ lòng, sự khai tâm, sự bắt đầu làm quen với (một bộ môn khoa học...)
  3. sự chính thức làm lễ kết nạp, lễ kết nạp