initiator

/i'niʃieitə/
Học thuật
Thân thiện
initiator

The initiator of the project presents the first idea to the team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng: Chỉ một cá nhân người đầu tiên đề xuất, bắt đầu hoặc khai mào một ý tưởng, kế hoạch, hành động hoặc sự kiện mới.
    • Người làm lễ kết nạp: Trong một số tổ chức hoặc nghi lễ, đây người chủ trì việc đưa một thành viên mới vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the initiator of the community recycling program. ( ấy người khởi xướng chương trình tái chế của cộng đồng.)
    • As the initiator of the project, he was responsible for its early planning. ( người khởi đầu dự án, anh ấy chịu trách nhiệm cho việc lập kế hoạch ban đầu.)
    • The initiator of the ceremony welcomed the new members. (Người làm lễ kết nạp đã chào đón các thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The prime initiator": Người khởi xướng chính, người vai trò quan trọng nhất trong việc bắt đầu một việc đó.

    • He is considered the prime initiator of the peace talks. (Ông ấy được coi người khởi xướng chính của các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • "Initiator of change": Người khởi đầu cho sự thay đổi.

    • The new CEO proved to be a powerful initiator of change within the company. (Tổng giám đốc mới đã chứng tỏ một người khởi đầu mạnh mẽ cho sự thay đổi trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Initiate (động từ): bắt đầu, khởi đầu.

    • They will initiate the new policy next month. (Họ sẽ khởi động chính sách mới vào tháng tới.)
  • Initiation (danh từ): sự bắt đầu, lễ kết nạp.

    • The initiation of the project was delayed. (Việc khởi động dự án đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder: người sáng lập.
  • Originator: người khởi nguồn, người tạo ra.
  • Instigator: người xúi giục, người châm ngòi (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'initiator' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'initiate'). - Initiate into: Kết nạp ai vào (một tổ chức, bí mật). - He was initiated into the ancient order. (Anh ấy đã được kết nạp vào hội kín cổ xưa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'initiator').

initiator

The initiator of the project presents the first idea to the team.

danh từ
  1. người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng
  2. người vỡ lòng, người khai tâm
  3. người làm lễ kết nạp; người cho thụ giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "initiator"