initiator

/i'niʃieitə/
danh từ
  1. người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng
  2. người vỡ lòng, người khai tâm
  3. người làm lễ kết nạp; người cho thụ giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "initiator"

initiator
The initiator of the project presents the first idea to the team.