initiatory
/i'niʃiətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính khởi đầu, mở đầu: Dùng để mô tả một cái gì đó có chức năng hoặc tính chất bắt đầu một quá trình, một sự việc.
- Để vỡ lòng, để khai tâm: Liên quan đến việc giới thiệu những kiến thức, nghi thức hoặc trải nghiệm đầu tiên vào một lĩnh vực mới.
- Để kết nạp, để thụ giáo: Liên quan đến các nghi thức hoặc hành động chính thức để đưa một người vào một nhóm, tổ chức hoặc một cấp bậc tri thức mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The initiatory rites of the ancient tribe were kept secret. (Các nghi thức khai tâm của bộ tộc cổ xưa được giữ bí mật.)
- This workshop serves an initiatory purpose for new employees. (Hội thảo này có mục đích mở đầu cho nhân viên mới.)
- He gave an initiatory lecture on the basics of philosophy. (Ông ấy đã trình bày một bài giảng khai tâm về những điều cơ bản của triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Initiatory phase": giai đoạn khởi đầu, giai đoạn đầu tiên.
- The project is still in its initiatory phase. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn khởi đầu.)
- "Initiatory experience": trải nghiệm khai tâm, trải nghiệm mở đầu.
- Traveling alone was an initiatory experience for her. (Việc đi du lịch một mình là một trải nghiệm khai tâm đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Initiate (động từ): bắt đầu, khởi xướng; (danh từ): người mới được kết nạp.
- Initiation (danh từ): sự bắt đầu, lễ kết nạp, lễ khai tâm.
- Initiative (danh từ): sáng kiến, thế chủ động.
Từ đồng nghĩa
- Introductory: có tính giới thiệu, mở đầu.
- Inaugural: khai mạc, đầu tiên (ví dụ: chuyến đi đầu tiên, bài phát biểu đầu tiên).
- Preliminary: sơ bộ, ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ "initiate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "initiatory").
tính từ
- mở đầu, bắt đầu, đầu
- để vỡ lòng, để khai tâm
- để kết nạp; để thụ giáo