injectable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuốc) có thể tiêm vào được: Dùng để mô tả một chất, thường là thuốc, có thể được đưa vào cơ thể bằng cách sử dụng kim tiêm và ống tiêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an injectable antibiotic for the severe infection. (Bác sĩ kê đơn một loại kháng sinh có thể tiêm cho tình trạng nhiễm trùng nặng.)
- Insulin is a common injectable medication for diabetes. (Insulin là một loại thuốc có thể tiêm phổ biến cho bệnh tiểu đường.)
- This vaccine is only available in an injectable form. (Loại vắc-xin này chỉ có sẵn ở dạng có thể tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để phân biệt với các dạng thuốc uống (oral), dán (transdermal), hoặc hít (inhaled).
- Injectable corticosteroids are used for rapid anti-inflammatory effects. (Corticosteroid dạng tiêm được sử dụng để có tác dụng chống viêm nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Inject (động từ): Tiêm, chích.
- The nurse will inject the vaccine into your arm. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin vào cánh tay của bạn.)
Injection (danh từ): Sự tiêm, mũi tiêm.
- I'm afraid of getting an injection. (Tôi sợ bị tiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Tiêm được: Có thể tiêm (cách diễn đạt trực tiếp hơn trong tiếng Việt).
- Dạng tiêm: Dạng bào chế để tiêm (thường dùng như một cụm danh từ).
Lưu ý
- Từ "injectable" chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Khi nói về "thuốc tiêm", người ta thường dùng cụm danh từ như "injectable drug" (thuốc tiêm) hoặc đơn giản là "an injection".
Adjective
- (thuốc) có thể tiêm vào được