injouable

Học thuật
Thân thiện
injouable

Une pièce de théâtre est injouable si les dialogues sont trop compliqués.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không diễn xuất được: Dùng để mô tả một vở kịch, kịch bản hoặc vai diễn quá khó, không thể thực hiện trên sân khấu do các vấn đề về kỹ thuật, nội dung hoặc yêu cầu diễn xuất phi thực tế.
    • Không thể chơi được: (Trong ngữ cảnh trò chơi, thể thao) Chỉ một tình huống, luật chơi hoặc điều kiện khiến trò chơi không thể tiến hành một cách công bằng hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette scène est totalement injouable avec nos moyens techniques. (Cảnh này hoàn toàn không diễn xuất được với phương tiện kỹ thuật của chúng tôi.)
    • Le rôle du fantôme était considéré comme injouable avant les innovations en ánh sáng. (Vai diễn con ma đã từng được coi là không diễn xuất được trước những đổi mới về ánh sáng.)
    • Avec ce vent violent, le match de tennis est injouable. (Với cơn gió mạnh này, trận đấu quần vợtkhông thể chơi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose injouable": Làm cho cái gì đó không thể diễn/chơi được.

    • Les coupures budgétaires ont rendu la production théâtrale injouable. (Việc cắt giảm ngân sách đã làm cho vở diễn sân khấu không thể thực hiện được.)
  • Dùng ẩn dụ: Có thể dùng trong các ngữ cảnh phi vậtđể chỉ một tình huống hoặc nhiệm vụ bất khả thi.

    • Les exigences contradictoires du client rendent ce projet commercial injouable. (Những yêu cầu mâu thuẫn từ khách hàng khiến dự án thương mại này thành bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jouable (tính từ): Có thể diễn xuất được, có thể chơi được. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Ininterprétable (tính từ): Không thể diễn giải được, không thể thể hiện được (thường dùng cho âm nhạc hoặc văn bản).
  • Irréalisable (tính từ): Không thể thực hiện được (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực sân khấu).
Từ đồng nghĩa
  • Impossible à jouer: Không thể chơi/diễn được.
  • Impossible à monter (về sân khấu): Không thể dàn dựng được.
  • Impraticable: Không thể thực hành/thi hành được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "injouable" một cách cố định)

injouable

Une pièce de théâtre est injouable si les dialogues sont trop compliqués.

tính từ
  1. không diễn xuất được
    • Pièce injouable
      vở kịch không diễn xuất được

Từ trái nghĩa