jouable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chơi được: Dùng để mô tả một trò chơi, một nhạc cụ hoặc một tình huống trong thể thao có thể được thực hiện, tham gia hoặc sử dụng một cách thực tế.
- Có thể diễn được: Dùng trong lĩnh vực sân khấu để chỉ một vở kịch, một vai diễn có thể được trình diễn trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce jeu vidéo est encore buggé, il n'est pas vraiment jouable. (Trò chơi điện tử này vẫn còn lỗi, nó không thực sự chơi được.)
- La situation sur le terrain de football était jouable malgré la pluie. (Tình huống trên sân bóng vẫn có thể chơi được mặc dù trời mưa.)
- Le rôle est très complexe, mais il est jouable pour un acteur expérimenté. (Vai diễn rất phức tạp, nhưng nó có thể diễn được đối với một diễn viên kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu jouable" / "Difficilement jouable": Khó chơi, khó diễn. Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thực hiện.
- Cette partition pour piano est peu jouable par un débutant. (Bản nhạc piano này khó chơi đối với người mới bắt đầu.)
- "Rendre quelque chose jouable": Làm cho cái gì đó có thể chơi/ diễn được.
- Les modifications ont rendu le scénario jouable. (Những chỉnh sửa đã làm cho kịch bản có thể diễn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Jouer (động từ): Chơi, diễn xuất. Đây là động từ gốc.
- Jouer au football (chơi bóng đá), jouer un rôle (đóng một vai).
- Jouabilité (danh từ): Khả năng chơi được, tính chơi được (thường dùng trong trò chơi điện tử).
- La jouabilité de ce jeu est excellente. (Tính chơi được của trò chơi này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Réalisable: Có thể thực hiện được.
- Exécutable: Có thể thi hành, thực hiện được (thường cho bản nhạc).
- Pratique: Thực tế, có thể áp dụng.
Từ trái nghĩa
- Injouable: Không thể chơi được, không thể diễn được.
- Irréalisable: Không thể thực hiện được.
- Impraticable: Không thực tế, không thể thực hiện.
tính từ
- có thể chơi được, có thể diễn được
- Pièce difficilement jouablevở kịch khó diễn