jouable

tính từ
  1. có thể chơi được, có thể diễn được
    • Pièce difficilement jouable
      vở kịch khó diễn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jouable"

jouable
Ce jeu vidéo est très jouable pour les débutants.