ink-horn

/'iɳkhɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
ink-horn

A scholar dips his quill into a small ink-horn on his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng đựng mực: Một vật dụng lịch sử, thường làm từ sừng động vật, được dùng để đựng mực viết. phổ biến từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 19, trước khi bình mực bằng thủy tinh hoặc gốm trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scribe dipped his quill into the ink-horn. (Người thư lại nhúng ngòi bút lông ngỗng của mình vào sừng đựng mực.)
    • An antique ink-horn was displayed in the museum. (Một chiếc sừng đựng mực cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ink-horn term" hoặc "inkhornism": Thuật ngữ chỉ việc sử dụng những từ ngữ bóng bẩy, học thuật, cầu kỳ thường khó hiểu, giống như cách viết của những người học thức cao thời xưa (thường dùng mực từ sừng). Ngày nay, từ này mang nghĩa chê bai một lối viết quá kiểu cách.
    • His essay was full of obscure ink-horn terms. (Bài luận của anh ta đầy những thuật ngữ cầu kỳ khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inkwell (n): Lọ mực, bình mực (vật đựng mực thay thế cho ink-horn).
    • He filled the inkwell on his desk. (Anh ấy đổ đầy mực vào lọ mực trên bàn.)
  • Inkhorn (adj, hiếm): Thuộc về hoặc đặc điểm của lối viết cầu kỳ, học thuật quá mức.
    • The author's inkhorn style made the text difficult to read. (Văn phong cầu kỳ của tác giả khiến văn bản khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inkpot (n): Lọ mực, bình mực (nghĩa tổng quát hơn).
  • Inkstand (n): Bộ đồ viết, thường bao gồm lọ mực giá để bút.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Ink-horn" (thường viết gạch nối) chủ yếu được dùng để chỉ vật dụng lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này rất hiếm khi được dùng theo nghĩa đen. Nghĩa bóng ("ink-horn term") cũng mang sắc thái cổ chuyên môn.
ink-horn

A scholar dips his quill into a small ink-horn on his desk.

danh từ
  1. sừng đựng mực