inkless
/'iɳklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mực: Mô tả một vật (thường là bút, máy in, hoặc thiết bị in ấn) không sử dụng mực lỏng truyền thống để tạo ra chữ viết hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is an inkless printing technology. (Đây là một công nghệ in không dùng mực.)
- The company developed an inkless pen that uses heat-sensitive paper. (Công ty đã phát triển một cây bút không mực sử dụng giấy nhạy nhiệt.)
- The document was produced on an inkless printer. (Tài liệu được tạo ra từ một máy in không mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inkless technology": công nghệ không mực.
- The future of printing may lie in inkless technology. (Tương lai của ngành in có thể nằm ở công nghệ không mực.)
"inkless signature": chữ ký không dùng mực (ví dụ: chữ ký số, chữ ký trên màn hình cảm ứng).
- The bank now accepts inkless signatures for online contracts. (Ngân hàng hiện chấp nhận chữ ký không mực cho các hợp đồng trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ink (n): mực.
- Inkjet (n/adj): (máy in) phun mực.
- Ink cartridge (n): hộp mực.
Từ đồng nghĩa
- Non-ink: không dùng mực.
- Dry-printing: in khô (một dạng công nghệ in không dùng mực lỏng).
Từ trái nghĩa
- Inky: có mực, dính mực.
- Ink-based: dựa trên mực.