inlassable

Học thuật
Thân thiện
inlassable

Un athlète inlassable court sur une piste d'athlétisme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt mỏi, dẻo dai, bền bỉ: "inlassable" mô tả một người, một hành động hoặc một nỗ lực tiếp tục với sự kiên trì năng lượng không hề tỏ ra mệt mỏi, chán nản hoặc suy giảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son travail inlassable a finalement porté ses fruits. (Sự làm việc không mệt mỏi của anh ấy cuối cùng đã đem lại kết quả.)
    • Elle est une militante inlassable pour les droits de l'homme. ( ấymột nhà hoạt động không mệt mỏi quyền con người.)
    • Il nous a offert un soutien inlassable pendant cette période difficile. (Anh ấy đã dành cho chúng tôi một sự ủng hộ bền bỉ trong giai đoạn khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière inlassable": một cách không mệt mỏi, một cách bền bỉ.

    • Il poursuit son rêve d'une manière inlassable. (Anh ấy theo đuổi giấc mơ của mình một cách không mệt mỏi.)
  • "être inlassable dans...": không mệt mỏi trong việc...

    • Le chercheur est inlassable dans sa quête de la vérité. (Nhà nghiên cứu không mệt mỏi trong công cuộc tìm kiếm sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Inlassablement (trạng từ): một cách không mệt mỏi, bền bỉ.
    • Il travaille inlassablement. (Anh ấy làm việc không mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Infatigable: không biết mệt, không mệt mỏi.
  • Persévérant: kiên trì, bền chí.
  • Acharné: hăng say, cật lực (thường với sự quyết tâm cao độ).
Từ trái nghĩa
  • Fatigable: dễ mệt mỏi.
  • Lassant: làm mệt mỏi, chán ngắt.
  • Éphémère: thoáng qua, ngắn ngủi.
inlassable

Un athlète inlassable court sur une piste d'athlétisme.

tính từ
  1. không mệt mỏi, dẻo dai
    • Dévouement inlassable
      sự tận tâm không mệt mỏi

Từ gần giống

Từ chứa "inlassable"